hexams

[Mỹ]/ˈheksəmz/
[Anh]/ˈhɛksəmz/

Dịch

n. dạng số nhiều của hexam; một thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học

Cụm từ & Cách kết hợp

dactylic hexameter

Vietnamese_translation

hexameter line

Vietnamese_translation

classical hexameter

Vietnamese_translation

heroic hexameter

Vietnamese_translation

hexameter verse

Vietnamese_translation

epic hexameter

Vietnamese_translation

latin hexameter

Vietnamese_translation

greek hexameter

Vietnamese_translation

hexameter pattern

Vietnamese_translation

hexameter rhythm

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the poet analyzed the hexams in the ancient epic to understand its rhythmic structure.

Nhà thơ đã phân tích các hexams trong truyện cổ tích để hiểu cấu trúc nhịp điệu của nó.

classical hexams require a specific pattern of stressed and unstressed syllables.

Hexams cổ điển yêu cầu một mô hình cụ thể của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.

students learned to compose hexams using dactylic meter during literature class.

Học sinh đã học cách sáng tác hexams bằng nhịp điệu dactylic trong giờ học văn học.

the hexams in homer's odyssey demonstrate the epic's musical quality.

Các hexams trong Odyssey của Homer thể hiện chất lượng âm nhạc của truyện cổ tích.

researchers compared hexams from different literary periods to trace poetic evolution.

Những nhà nghiên cứu đã so sánh các hexams từ các giai đoạn văn học khác nhau để theo dõi sự tiến hóa của thơ ca.

professional reciters must master the proper delivery of hexams in performances.

Các diễn viên chuyên nghiệp phải thành thạo việc thể hiện đúng các hexams trong các buổi biểu diễn.

the textbook explains how hexams differ from other metrical forms in poetry.

Sách giáo khoa giải thích cách hexams khác với các hình thức nhịp điệu khác trong thơ ca.

ancient greek hexams influenced the development of latin poetry significantly.

Các hexams Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của thơ La Tinh.

the professor published a study on the linguistic features of hexams.

Giáo sư đã xuất bản một nghiên cứu về các đặc điểm ngôn ngữ của hexams.

writing hexams requires careful attention to syllable count and stress patterns.

Viết hexams đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến số lượng âm tiết và mô hình nhấn nhá.

the translation preserves the hexams of the original poem effectively.

Phiên dịch giữ nguyên các hexams của bài thơ gốc một cách hiệu quả.

many beginners find composing hexams challenging due to strict metrical rules.

Rất nhiều người mới bắt đầu thấy việc sáng tác hexams là một thách thức do các quy tắc nhịp điệu nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay