hillfort

[Mỹ]/ˈhɪlfɔːt/
[Anh]/ˈhɪlfɔːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pháo đài trên núi; thành trì trên núi; pháo đài núi
Các dạng của từ
số nhiềuhillforts

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient hillfort

di tích đồn phòng thủ trên đồi cổ

hillfort remains

di tích còn lại của đồn phòng thủ trên đồi

hillfort settlement

đồn phòng thủ trên đồi và khu định cư

hillfort site

di tích đồn phòng thủ trên đồi

hillfort archaeology

khảo cổ học đồn phòng thủ trên đồi

hillfort walls

vách tường đồn phòng thủ trên đồi

hillfort defenses

hệ thống phòng thủ của đồn phòng thủ trên đồi

hillfort excavation

khai quật đồn phòng thủ trên đồi

hillfort research

nghiên cứu về đồn phòng thủ trên đồi

hillfort history

lịch sử của đồn phòng thủ trên đồi

Câu ví dụ

archaeologists discovered an ancient hillfort nestled in the rolling hills of wales.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu đồn trú trên đồi cổ xưa ẩn mình trong những dãy núi đồi uốn lượn của xứ Wales.

the iron age hillfort features impressive defensive earthworks and stone walls.

Khu đồn trú thời đại sắt có những công trình phòng thủ bằng đất và tường đá ấn tượng.

visitors can explore the well-preserved hillfort ruins during guided tours every weekend.

Khách tham quan có thể khám phá những di tích đồn trú được bảo tồn tốt trong các chuyến tham quan hướng dẫn vào mỗi cuối tuần.

the hillfort dominates the surrounding landscape, offering panoramic views of the valley below.

Khu đồn trú thống trị toàn cảnh khu vực xung quanh, mang lại tầm nhìn toàn cảnh xuống thung lũng phía dưới.

excavations at the hillfort have revealed pottery fragments dating back to the bronze age.

Các cuộc khai quật tại khu đồn trú đã hé lộ những mảnh gốm có niên đại từ thời đại đồng.

the hillfort's strategic location made it an ideal defensive position for ancient tribes.

Vị trí chiến lược của khu đồn trú đã khiến nó trở thành vị trí phòng thủ lý tưởng cho các bộ tộc cổ đại.

local historians organized a lecture series about the hillfort's regional significance.

Các nhà sử học địa phương đã tổ chức một chuỗi bài giảng về tầm quan trọng khu vực của khu đồn trú.

the hillfort enclosure protected hundreds of inhabitants from potential invaders.

Khu vực đồn trú đã bảo vệ hàng trăm cư dân khỏi các cuộc xâm lược tiềm tàng.

aerial photography has helped researchers map the entire hillfort complex accurately.

Chụp ảnh từ trên không đã giúp các nhà nghiên cứu lập bản đồ toàn bộ khu phức hợp đồn trú một cách chính xác.

the hillfort earthworks remain remarkably intact despite thousands of years of weathering.

Các công trình đồn trú vẫn giữ được nguyên vẹn đáng kinh ngạc dù đã trải qua hàng nghìn năm phong hóa.

researchers continue to uncover fascinating artifacts buried beneath the hillfort.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục khai quật những hiện vật hấp dẫn bị chôn vùi dưới khu đồn trú.

an international team of archaeologists is studying the hillfort structure comprehensively.

Một nhóm các nhà khảo cổ quốc tế đang nghiên cứu toàn diện về cấu trúc của khu đồn trú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay