hillforts

[Mỹ]/ˈhɪlfɔːts/
[Anh]/ˈhɪlfɔːrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu định cư được củng cố trên một ngọn đồi, thường từ thời kỳ tiền sử hoặc thời đại sắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient hillforts

những pháo đài trên núi cổ

hillforts stand

những pháo đài trên núi đứng

hillforts across

những pháo đài trên núi trải dài

hillforts scattered

những pháo đài trên núi rải rác

hillforts overlooking

những pháo đài trên núi nhìn ra

hillforts discovered

những pháo đài trên núi được phát hiện

hillforts dating

những pháo đài trên núi có niên đại

hillforts occupied

những pháo đài trên núi được chiếm dụng

hillforts situated

những pháo đài trên núi được đặt tại

hillforts visible

những pháo đài trên núi có thể nhìn thấy

Câu ví dụ

ancient hillforts scattered across the landscape testify to the military ingenuity of our ancestors.

Các khu đồn trú trên núi cổ xưa rải rác khắp cảnh quan là bằng chứng cho thấy sự khéo léo quân sự của tổ tiên chúng ta.

archaeologists have uncovered fascinating artifacts within the iron age hillforts of southern britain.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật hấp dẫn bên trong các khu đồn trú trên núi thời đại sắt ở miền nam nước Anh.

the fortified hillforts were designed to withstand prolonged sieges from enemy forces.

Các khu đồn trú được củng cố đã được thiết kế để chống lại các cuộc bao vây kéo dài từ các lực lượng thù địch.

prehistoric hillforts often served as centers of trade and social gatherings for ancient communities.

Các khu đồn trú thời tiền sử thường đóng vai trò là trung tâm thương mại và các cuộc tụ họp xã hội cho các cộng đồng cổ đại.

many hillforts were strategically located on high ground to provide panoramic views of surrounding territories.

Nhiều khu đồn trú được đặt chiến lược trên địa hình cao để cung cấp tầm nhìn toàn cảnh về các khu vực xung quanh.

excavations at these hillforts have revealed complex defensive earthworks and timber structures.

Các cuộc khai quật tại các khu đồn trú này đã tiết lộ các công trình phòng thủ phức tạp và các cấu trúc gỗ.

some hillforts date back over two thousand years to the celtic period of european prehistory.

Một số khu đồn trú có niên đại hơn hai nghìn năm, thuộc thời kỳ Celtic trong tiền sử châu Âu.

well-preserved hillforts in wales attract thousands of visitors each year who come to explore their ancient walls.

Các khu đồn trú được bảo tồn tốt ở xứ Wales thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm đến khám phá những bức tường cổ xưa của chúng.

the hillforts overlooking the river valley provided natural protection and controlled access to vital water sources.

Các khu đồn trú nhìn ra thung lũng sông cung cấp sự bảo vệ tự nhiên và kiểm soát truy cập đến các nguồn nước quan trọng.

researchers believe these hillforts housed entire communities including workshops, storage areas, and residential zones.

Các nhà nghiên cứu cho rằng các khu đồn trú này đã chứa đựng toàn bộ cộng đồng bao gồm các xưởng làm việc, khu vực lưu trữ và khu dân cư.

medieval chroniclers documented the reuse of older hillforts as defensive strongholds during periods of conflict.

Các nhà sử học thời trung cổ đã ghi chép lại việc tái sử dụng các khu đồn trú cũ hơn như các pháo đài phòng thủ trong các thời kỳ xung đột.

aerial photography has helped archaeologists identify additional hillforts hidden beneath modern agricultural fields.

Chụp ảnh từ trên không đã giúp các nhà khảo cổ xác định thêm các khu đồn trú bị giấu dưới các cánh đồng nông nghiệp hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay