hillwalkers

[Mỹ]/hɪlˈwɔːkəz/
[Anh]/hɪlˈwɔːkərz/

Dịch

n. người leo núi

Cụm từ & Cách kết hợp

the hillwalkers

những người đi bộ đường mòn

hillwalkers are

những người đi bộ đường mòn là

many hillwalkers

rất nhiều người đi bộ đường mòn

experienced hillwalkers

những người đi bộ đường mòn có kinh nghiệm

hillwalkers love

những người đi bộ đường mòn yêu thích

local hillwalkers

những người đi bộ đường mòn địa phương

hillwalkers often

những người đi bộ đường mòn thường

british hillwalkers

những người đi bộ đường mòn người Anh

serious hillwalkers

những người đi bộ đường mòn nghiêm túc

Câu ví dụ

experienced hillwalkers know how to navigate challenging terrain safely.

Người đi dã ngoại trên núi có kinh nghiệm biết cách di chuyển an toàn trên địa hình khó khăn.

hillwalkers should always carry essential safety equipment.

Người đi dã ngoại trên núi nên luôn mang theo thiết bị an toàn cần thiết.

enthusiastic hillwalkers often explore remote mountain paths.

Người đi dã ngoại trên núi đam mê thường khám phá những con đường núi hẻo lánh.

a group of hillwalkers was spotted near the summit.

Một nhóm người đi dã ngoại trên núi đã được phát hiện gần đỉnh núi.

hillwalkers recommend checking weather conditions before setting out.

Người đi dã ngoại trên núi khuyên nên kiểm tra điều kiện thời tiết trước khi bắt đầu chuyến đi.

seasoned hillwalkers have the right gear for any situation.

Người đi dã ngoại trên núi có kinh nghiệm có trang thiết bị phù hợp cho mọi tình huống.

hillwalkers face unpredictable weather in the highlands.

Người đi dã ngoại trên núi phải đối mặt với thời tiết không thể dự đoán được ở vùng cao nguyên.

dedicated hillwalkers climb mountains regardless of the season.

Người đi dã ngoại trên núi tận tụy leo núi bất kể mùa nào.

hillwalkers must stay on marked trails to protect the environment.

Người đi dã ngoại trên núi phải đi theo các con đường được đánh dấu để bảo vệ môi trường.

many hillwalkers prefer early morning starts for better views.

Rất nhiều người đi dã ngoại trên núi ưa thích bắt đầu vào buổi sáng sớm để có tầm nhìn tốt hơn.

professional hillwalkers lead guided tours for beginners.

Người đi dã ngoại trên núi chuyên nghiệp dẫn các chuyến tham quan hướng dẫn cho người mới bắt đầu.

hillwalkers enjoy the peace and quiet of the countryside.

Người đi dã ngoại trên núi tận hưởng sự yên bình và thanh tĩnh của vùng nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay