hiv-free

[Mỹ]/[ˌeɪtʃˌaɪˌviː ˈfriː]/
[Anh]/[ˌeɪtʃˌaɪˌviː ˈfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Miễn nhiễm với HIV; không bị nhiễm HIV; Liên quan đến hoặc là miễn nhiễm với HIV.
n. Người miễn nhiễm với HIV.

Cụm từ & Cách kết hợp

hiv-free generation

thế hệ không nhiễm HIV

remain hiv-free

giữ được không nhiễm HIV

becoming hiv-free

trở nên không nhiễm HIV

hiv-free status

trạng thái không nhiễm HIV

declared hiv-free

được tuyên bố không nhiễm HIV

living hiv-free

sống không nhiễm HIV

test hiv-free

kiểm tra không nhiễm HIV

hiv-free child

trẻ không nhiễm HIV

stay hiv-free

giữ vững không nhiễm HIV

nation hiv-free

quốc gia không nhiễm HIV

Câu ví dụ

the goal is an hiv-free generation, ensuring a healthier future for all.

Mục tiêu là một thế hệ không bị nhiễm HIV, đảm bảo một tương lai khỏe mạnh cho tất cả mọi người.

pre-exposure prophylaxis (prep) can help maintain an hiv-free status.

Chế phẩm dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) có thể giúp duy trì tình trạng không bị nhiễm HIV.

testing regularly is crucial for staying hiv-free and preventing transmission.

Việc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để duy trì không bị nhiễm HIV và ngăn ngừa lây truyền.

the clinic provides counseling and resources to help individuals remain hiv-free.

Clinic cung cấp tư vấn và nguồn lực để giúp cá nhân duy trì tình trạng không bị nhiễm HIV.

early diagnosis and treatment are vital for an hiv-free society.

Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng đối với một xã hội không bị nhiễm HIV.

safe sex practices are essential for maintaining an hiv-free lifestyle.

Các hành vi tình dục an toàn là cần thiết để duy trì lối sống không bị nhiễm HIV.

the campaign aims to promote awareness and achieve an hiv-free community.

Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức và đạt được một cộng đồng không bị nhiễm HIV.

new prevention strategies are being developed to ensure an hiv-free future.

Các chiến lược phòng ngừa mới đang được phát triển để đảm bảo một tương lai không bị nhiễm HIV.

the research focused on identifying factors contributing to an hiv-free population.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố góp phần tạo ra một quần thể không bị nhiễm HIV.

undetectable equals untransmittable (u=u) supports the vision of an hiv-free world.

Không phát hiện được bằng không lây truyền (U=U) hỗ trợ tầm nhìn về một thế giới không bị nhiễm HIV.

access to healthcare is key to achieving an hiv-free status for vulnerable populations.

Truy cập chăm sóc sức khỏe là chìa khóa để đạt được tình trạng không bị nhiễm HIV cho các nhóm dễ bị tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay