| số nhiều | holographs |
holograph image
ảnh hologram
holograph technology
công nghệ hologram
holograph display
màn hình hologram
holograph projection
dự báo hologram
holograph data
dữ liệu hologram
holograph model
mô hình hologram
holograph effect
hiệu ứng hologram
holograph art
nghệ thuật hologram
holograph recording
ghi lại hologram
holograph analysis
phân tích hologram
the scientist created a holograph of the ancient artifact.
các nhà khoa học đã tạo ra một hình chiếu toàn phần của cổ vật cổ đại.
we can use a holograph to visualize complex data.
chúng ta có thể sử dụng hình chiếu toàn phần để trực quan hóa dữ liệu phức tạp.
the holograph displayed a 3d image of the city.
hình chiếu toàn phần hiển thị hình ảnh 3d của thành phố.
she was amazed by the realistic holograph of the dinosaur.
cô ấy rất kinh ngạc trước hình chiếu toàn phần chân thực của loài khủng long.
the presentation included a holograph to enhance understanding.
bài thuyết trình bao gồm một hình chiếu toàn phần để tăng cường sự hiểu biết.
holograph technology is becoming more accessible every year.
công nghệ hình chiếu toàn phần ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn mỗi năm.
they used a holograph to create a virtual tour of the museum.
họ đã sử dụng hình chiếu toàn phần để tạo ra một chuyến tham quan ảo của bảo tàng.
the artist incorporated a holograph into her installation.
nghệ sĩ đã kết hợp hình chiếu toàn phần vào tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
he was fascinated by the potential of holographs in education.
anh ấy rất thích thú với tiềm năng của hình chiếu toàn phần trong giáo dục.
using a holograph can make learning more interactive.
việc sử dụng hình chiếu toàn phần có thể làm cho việc học tập trở nên tương tác hơn.
holograph image
ảnh hologram
holograph technology
công nghệ hologram
holograph display
màn hình hologram
holograph projection
dự báo hologram
holograph data
dữ liệu hologram
holograph model
mô hình hologram
holograph effect
hiệu ứng hologram
holograph art
nghệ thuật hologram
holograph recording
ghi lại hologram
holograph analysis
phân tích hologram
the scientist created a holograph of the ancient artifact.
các nhà khoa học đã tạo ra một hình chiếu toàn phần của cổ vật cổ đại.
we can use a holograph to visualize complex data.
chúng ta có thể sử dụng hình chiếu toàn phần để trực quan hóa dữ liệu phức tạp.
the holograph displayed a 3d image of the city.
hình chiếu toàn phần hiển thị hình ảnh 3d của thành phố.
she was amazed by the realistic holograph of the dinosaur.
cô ấy rất kinh ngạc trước hình chiếu toàn phần chân thực của loài khủng long.
the presentation included a holograph to enhance understanding.
bài thuyết trình bao gồm một hình chiếu toàn phần để tăng cường sự hiểu biết.
holograph technology is becoming more accessible every year.
công nghệ hình chiếu toàn phần ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn mỗi năm.
they used a holograph to create a virtual tour of the museum.
họ đã sử dụng hình chiếu toàn phần để tạo ra một chuyến tham quan ảo của bảo tàng.
the artist incorporated a holograph into her installation.
nghệ sĩ đã kết hợp hình chiếu toàn phần vào tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
he was fascinated by the potential of holographs in education.
anh ấy rất thích thú với tiềm năng của hình chiếu toàn phần trong giáo dục.
using a holograph can make learning more interactive.
việc sử dụng hình chiếu toàn phần có thể làm cho việc học tập trở nên tương tác hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay