holonym

[Mỹ]/ˈhɒlənɪm/
[Anh]/ˈhɑːlənɪm/

Dịch

n. Một từ chỉ toàn thể mà từ khác (một từ chỉ bộ phận, meronym) chỉ một phần. Ví dụ, 'arm' là holonym của 'hand'.
Các dạng của từ
số nhiềuholonyms

Câu ví dụ

"tree" is a holonym of "forest" because a forest consists of multiple trees.

"cây" là holonym của "rừng" vì một rừng gồm nhiều cây.

the concept of holonym refers to the whole that contains the part.

Khái niệm holonym đề cập đến toàn thể chứa phần tử.

understanding holonym relationships helps clarify semantic connections between words.

Hiểu các mối quan hệ holonym giúp làm rõ các mối liên hệ ngữ nghĩa giữa các từ.

"human body" serves as the holonym for "arm" and "leg" in anatomical terminology.

"cơ thể con người" đóng vai trò là holonym của "tay" và "chân" trong thuật ngữ giải phẫu.

linguists classify "nation" as a holonym when discussing its relationship to "citizen".

Các nhà ngôn ngữ học phân loại "quốc gia" là holonym khi nói về mối quan hệ với "công dân".

the holonym-meronym distinction is fundamental to compositional semantics.

Sự phân biệt giữa holonym và meronym là cơ bản đối với ngữ nghĩa cấu thành.

in this dictionary entry, the holonym is listed alongside its meronyms.

Trong mục từ điển này, holonym được liệt kê cùng với các meronyms của nó.

"book" functions as a holonym for "page" and "chapter" in lexical semantics.

"sách" đóng vai trò là holonym của "trang" và "chương" trong ngữ nghĩa từ vựng.

students often confuse holonym with meronym, mixing up whole-part relationships.

Học sinh thường nhầm lẫn holonym với meronym, làm lộn xộn mối quan hệ toàn thể - phần tử.

the holonym relationship between "car" and "wheel" demonstrates part-whole dependencies.

Mối quan hệ holonym giữa "xe hơi" và "bánh xe" minh họa các phụ thuộc phần - toàn thể.

semantic analysis reveals how "university" serves as a holonym for its departments.

Phân tích ngữ nghĩa cho thấy cách "đại học" đóng vai trò là holonym cho các khoa của nó.

recognizing holonym patterns in vocabulary improves linguistic competence significantly.

Nhận biết các mô hình holonym trong vốn từ vựng cải thiện đáng kể năng lực ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay