honeyflower

[Mỹ]/ˈhʌnɪflaʊə(r)/
[Anh]/ˈhʌnɪflaʊər/

Dịch

n. một loại hoa, đặc biệt là loại tiết ra mật ong hấp dẫn ong hoặc liên quan đến sản xuất mật ong
Các dạng của từ
số nhiềuhoneyflowers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay