hostage-taking

[US]/[ˈhɒstɪdʒ teɪkɪŋ]/
[UK]/[ˈhoʊstɪdʒ ˈteɪkɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động bắt giữ con tin; trạng thái bị giữ làm con tin; hành vi bắt giữ người làm con tin để đòi tiền chuộc hoặc vì mục đích khác.

Phrases & Collocations

hostage-taking crisis

khủng hoảng bắt cóc

prevent hostage-taking

ngăn chặn bắt cóc

hostage-taking situation

tình huống bị bắt cóc

investigate hostage-taking

điều tra vụ bắt cóc

case of hostage-taking

vụ bắt cóc

hostage-taking threat

mối đe dọa bắt cóc

avoid hostage-taking

tránh bắt cóc

hostage-taking incident

sự cố bắt cóc

stopped hostage-taking

đã ngăn chặn bắt cóc

hostage-taking negotiations

các cuộc đàm phán giải cứu con tin

Example Sentences

the bank robbery involved a terrifying hostage-taking situation.

Vụ cướp ngân hàng liên quan đến một tình huống bắt giữ con tin đáng sợ.

police are investigating the hostage-taking and its motives.

Cảnh sát đang điều tra vụ bắt giữ con tin và động cơ của nó.

the hostage-taking lasted for several hours before the suspect surrendered.

Vụ bắt giữ con tin kéo dài trong nhiều giờ trước khi nghi phạm đầu hàng.

negotiators worked tirelessly to resolve the hostage-taking peacefully.

Các nhà đàm phán đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết vụ bắt giữ con tin một cách hòa bình.

the hostage-taking highlighted the need for improved security measures.

Vụ bắt giữ con tin cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các biện pháp an ninh.

the victims of the hostage-taking were traumatized by the experience.

Các nạn nhân của vụ bắt giữ con tin đã bị ám ảnh bởi trải nghiệm này.

the suspect's demand for a ransom complicated the hostage-taking.

Yêu cầu tiền chuộc của nghi phạm đã làm phức tạp thêm vụ bắt giữ con tin.

the swift response of law enforcement prevented further hostage-taking.

Phản ứng nhanh chóng của các cơ quan thực thi pháp luật đã ngăn chặn thêm các vụ bắt giữ con tin.

the hostage-taking underscored the vulnerability of public spaces.

Vụ bắt giữ con tin nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương của các không gian công cộng.

the media coverage of the hostage-taking was extensive and immediate.

Sự đưa tin của giới truyền thông về vụ bắt giữ con tin là rộng rãi và nhanh chóng.

the authorities condemned the act of hostage-taking in the strongest terms.

Các nhà chức trách đã lên án hành vi bắt giữ con tin bằng những lời lẽ mạnh mẽ nhất.

the successful release of all hostages marked the end of the hostage-taking.

Việc thả tất cả con tin thành công đã đánh dấu sự kết thúc của vụ bắt giữ con tin.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now