hosted by
do bởi
hosted event
sự kiện được đăng cai
hosting website
trang web lưu trữ
hosted dinner
bữa tối được đăng cai
hosted online
đăng tải trực tuyến
being hosted
đang được đăng cai
hosted server
máy chủ được lưu trữ
self-hosted
tự lưu trữ
hosted talks
các buổi nói chuyện được đăng cai
hosted platform
nền tảng được đăng cai
the company hosted a successful conference last year.
Công ty đã tổ chức một hội nghị thành công vào năm ngoái.
we hosted a dinner party for our friends last saturday.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc tối cho bạn bè của chúng tôi vào thứ bảy vừa rồi.
the website is hosted on a secure server.
Trang web được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
the town hosted the annual marathon this weekend.
Thành phố đã tổ chức cuộc thi marathon hàng năm vào cuối tuần này.
our team hosted a webinar on digital marketing.
Đội ngũ của chúng tôi đã tổ chức một hội thảo trực tuyến về marketing kỹ thuật số.
the hotel hosted a wedding reception in its ballroom.
Khách sạn đã tổ chức một buổi tiệc cưới trong phòng khiêu vũ của nó.
the museum hosted an exhibit of modern art.
Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật hiện đại.
we hosted a fundraising event for the local charity.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho tổ chức từ thiện địa phương.
the university hosted a guest lecture by a renowned professor.
Đại học đã tổ chức một bài giảng khách mời của một giáo sư nổi tiếng.
the platform hosted millions of users worldwide.
Nền tảng đã lưu trữ hàng triệu người dùng trên toàn thế giới.
the government hosted a summit on climate change.
Chính phủ đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
hosted by
do bởi
hosted event
sự kiện được đăng cai
hosting website
trang web lưu trữ
hosted dinner
bữa tối được đăng cai
hosted online
đăng tải trực tuyến
being hosted
đang được đăng cai
hosted server
máy chủ được lưu trữ
self-hosted
tự lưu trữ
hosted talks
các buổi nói chuyện được đăng cai
hosted platform
nền tảng được đăng cai
the company hosted a successful conference last year.
Công ty đã tổ chức một hội nghị thành công vào năm ngoái.
we hosted a dinner party for our friends last saturday.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc tối cho bạn bè của chúng tôi vào thứ bảy vừa rồi.
the website is hosted on a secure server.
Trang web được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
the town hosted the annual marathon this weekend.
Thành phố đã tổ chức cuộc thi marathon hàng năm vào cuối tuần này.
our team hosted a webinar on digital marketing.
Đội ngũ của chúng tôi đã tổ chức một hội thảo trực tuyến về marketing kỹ thuật số.
the hotel hosted a wedding reception in its ballroom.
Khách sạn đã tổ chức một buổi tiệc cưới trong phòng khiêu vũ của nó.
the museum hosted an exhibit of modern art.
Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật hiện đại.
we hosted a fundraising event for the local charity.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho tổ chức từ thiện địa phương.
the university hosted a guest lecture by a renowned professor.
Đại học đã tổ chức một bài giảng khách mời của một giáo sư nổi tiếng.
the platform hosted millions of users worldwide.
Nền tảng đã lưu trữ hàng triệu người dùng trên toàn thế giới.
the government hosted a summit on climate change.
Chính phủ đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay