hotpoints

[Mỹ]/hɒtpɔɪnts/
[Anh]/hɑːtpɔɪnts/

Dịch

n. điểm nóng; các khu vực có hoạt động hoặc quan tâm đáng kể; điểm gắn kết trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

earn hotpoints

Tích lũy điểm nóng

gain hotpoints

Tăng điểm nóng

use hotpoints

Sử dụng điểm nóng

bonus hotpoints

Điểm nóng thưởng

check hotpoints

Kiểm tra điểm nóng

redeem hotpoints

Đổi điểm nóng

hotpoints balance

Số dư điểm nóng

max hotpoints

Điểm nóng tối đa

Câu ví dụ

the teacher asked students to identify the hotpoints in the passage before discussion.

Giáo viên yêu cầu học sinh xác định các điểm nóng trong đoạn văn trước khi thảo luận.

we need to focus on the key hotpoints of the project during today's meeting.

Chúng ta cần tập trung vào các điểm nóng chính của dự án trong cuộc họp hôm nay.

the report highlights several critical hotpoints that require immediate attention.

Báo cáo nhấn mạnh một số điểm nóng quan trọng cần được chú ý ngay lập tức.

during the workshop, participants mapped out the main hotpoints of the conflict.

Trong hội thảo, các tham gia đã xác định các điểm nóng chính của xung đột.

the analysis reveals three significant hotpoints in the current economic situation.

Phân tích cho thấy ba điểm nóng quan trọng trong tình hình kinh tế hiện tại.

please review the hotpoints listed in the executive summary before the meeting.

Vui lòng xem xét các điểm nóng được liệt kê trong phần tóm tắt tổng quát trước cuộc họp.

the researcher identified several hotpoints that merit further investigation.

Nhà nghiên cứu đã xác định một số điểm nóng cần được điều tra thêm.

our team will discuss the major hotpoints of the new policy framework tomorrow.

Đội ngũ của chúng ta sẽ thảo luận về các điểm nóng chính của khung chính sách mới vào ngày mai.

the presentation clearly outlines the hotpoints of the proposed legislation.

Bài thuyết trình rõ ràng nêu bật các điểm nóng của dự luật được đề xuất.

managers must understand these operational hotpoints to improve efficiency.

Các nhà quản lý phải hiểu rõ các điểm nóng vận hành này để cải thiện hiệu quả.

the article examines the hotpoints of climate change and potential solutions.

Bài viết phân tích các điểm nóng của biến đổi khí hậu và các giải pháp tiềm năng.

students should underline the hotpoints while reading the academic paper.

Học sinh nên gạch chân các điểm nóng khi đọc bài báo học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay