howler

[Mỹ]/ˈhaʊlə(r)/
[Anh]/ˈhaʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó hoặc cái gì đó gây ra những lỗi lớn tiếng hoặc hài hước.
Word Forms
số nhiềuhowlers

Cụm từ & Cách kết hợp

make a howler

tạo ra tiếng hú

howler monkey

con khỉ hú

Câu ví dụ

silly howlers in an exam

Những lỗi ngớ ngẩn trong một bài thi.

New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.

Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.

1. New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.

1. Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.

The howler monkey is known for its loud and distinctive calls.

Con khỉ hú được biết đến với những tiếng gọi to và đặc trưng.

He made a howler of a mistake on the test.

Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong bài kiểm tra.

The goalkeeper's howler cost the team the game.

Sai lầm của thủ môn đã khiến đội bóng thua trận.

She let out a howler of frustration when her computer crashed.

Cô ấy thốt lên một tiếng hét vì bực bội khi máy tính của cô ấy bị treo.

The referee's decision was a real howler.

Quyết định của trọng tài thực sự rất tệ.

The politician's statement was a real howler and caused a scandal.

Phát biểu của chính trị gia thực sự rất tệ và gây ra một scandal.

The horror movie was full of howlers that made the audience jump in their seats.

Bộ phim kinh dị tràn ngập những khoảnh khắc đáng sợ khiến khán giả giật mình.

He received a howler of a letter from his angry boss.

Anh ấy nhận được một lá thư rất gay gắt từ ông chủ giận dữ của mình.

The singer's howler during the performance was quickly forgotten by the audience.

Sai lầm của ca sĩ trong buổi biểu diễn nhanh chóng bị khán giả quên đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay