| số nhiều | howlers |
make a howler
tạo ra tiếng hú
howler monkey
con khỉ hú
silly howlers in an exam
Những lỗi ngớ ngẩn trong một bài thi.
New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.
Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.
1. New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.
1. Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.
The howler monkey is known for its loud and distinctive calls.
Con khỉ hú được biết đến với những tiếng gọi to và đặc trưng.
He made a howler of a mistake on the test.
Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong bài kiểm tra.
The goalkeeper's howler cost the team the game.
Sai lầm của thủ môn đã khiến đội bóng thua trận.
She let out a howler of frustration when her computer crashed.
Cô ấy thốt lên một tiếng hét vì bực bội khi máy tính của cô ấy bị treo.
The referee's decision was a real howler.
Quyết định của trọng tài thực sự rất tệ.
The politician's statement was a real howler and caused a scandal.
Phát biểu của chính trị gia thực sự rất tệ và gây ra một scandal.
The horror movie was full of howlers that made the audience jump in their seats.
Bộ phim kinh dị tràn ngập những khoảnh khắc đáng sợ khiến khán giả giật mình.
He received a howler of a letter from his angry boss.
Anh ấy nhận được một lá thư rất gay gắt từ ông chủ giận dữ của mình.
The singer's howler during the performance was quickly forgotten by the audience.
Sai lầm của ca sĩ trong buổi biểu diễn nhanh chóng bị khán giả quên đi.
make a howler
tạo ra tiếng hú
howler monkey
con khỉ hú
silly howlers in an exam
Những lỗi ngớ ngẩn trong một bài thi.
New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.
Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.
1. New World monkeys: capuchin; douroucouli; howler monkey; saki; spider monkey; squirrel monkey; titi; uakari; woolly monkey; marmoset; tamarin.
1. Khỉ New World: capuchin; douroucouli; khỉ hú; saki; khỉ nhện; khỉ sóc; titi; uakari; khỉ lông lá; marmoset; tamarin.
The howler monkey is known for its loud and distinctive calls.
Con khỉ hú được biết đến với những tiếng gọi to và đặc trưng.
He made a howler of a mistake on the test.
Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong bài kiểm tra.
The goalkeeper's howler cost the team the game.
Sai lầm của thủ môn đã khiến đội bóng thua trận.
She let out a howler of frustration when her computer crashed.
Cô ấy thốt lên một tiếng hét vì bực bội khi máy tính của cô ấy bị treo.
The referee's decision was a real howler.
Quyết định của trọng tài thực sự rất tệ.
The politician's statement was a real howler and caused a scandal.
Phát biểu của chính trị gia thực sự rất tệ và gây ra một scandal.
The horror movie was full of howlers that made the audience jump in their seats.
Bộ phim kinh dị tràn ngập những khoảnh khắc đáng sợ khiến khán giả giật mình.
He received a howler of a letter from his angry boss.
Anh ấy nhận được một lá thư rất gay gắt từ ông chủ giận dữ của mình.
The singer's howler during the performance was quickly forgotten by the audience.
Sai lầm của ca sĩ trong buổi biểu diễn nhanh chóng bị khán giả quên đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay