| số nhiều | huddlers |
huddlers
Vietnamese_translation
cold huddler
Vietnamese_translation
street huddler
Vietnamese_translation
homeless huddler
Vietnamese_translation
refugee huddlers
Vietnamese_translation
shivering huddlers gathered around the small fire for warmth.
những người huddle run rẩy tụ tập quanh ngọn lửa nhỏ để giữ ấm.
the football huddler called the play quickly before the snap.
người huddle bóng đá đã nhanh chóng gọi chiến thuật trước khi bắt đầu pha bóng.
each huddler in the group contributed to the planning session.
mỗi người huddle trong nhóm đều đóng góp vào buổi họp hoạch định.
the protesters formed a tight huddle, with each huddler holding a sign.
những người biểu tình tạo thành một vòng huddle khít, mỗi người huddle cầm một biển.
penguin huddlers rotate positions to share body heat equally.
những người huddle chim cánh cụt luân chuyển vị trí để chia sẻ nhiệt cơ thể một cách đều đặn.
the conspirators were secret huddlers, meeting only in darkness.
những kẻ âm mưu là những người huddle bí mật, chỉ gặp nhau trong bóng tối.
survival experts teach huddlers how to conserve body heat effectively.
các chuyên gia sinh tồn dạy cho những người huddle cách giữ nhiệt cơ thể hiệu quả.
desperate huddlers sought shelter from the approaching storm.
những người huddle tuyệt vọng tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão đang đến gần.
the nervous comedian was a quiet huddler backstage.
người hài kịch lo lắng là một người huddle yên lặng phía sau sân khấu.
football huddlers must communicate clearly under pressure.
những người huddle bóng đá phải giao tiếp rõ ràng dưới áp lực.
the team of huddlers worked together to solve the complex puzzle.
nhóm những người huddle làm việc cùng nhau để giải quyết câu đố phức tạp.
lost hikers became natural huddlers as night temperatures dropped.
những người leo núi lạc đường trở thành những người huddle tự nhiên khi nhiệt độ ban đêm giảm.
huddlers
Vietnamese_translation
cold huddler
Vietnamese_translation
street huddler
Vietnamese_translation
homeless huddler
Vietnamese_translation
refugee huddlers
Vietnamese_translation
shivering huddlers gathered around the small fire for warmth.
những người huddle run rẩy tụ tập quanh ngọn lửa nhỏ để giữ ấm.
the football huddler called the play quickly before the snap.
người huddle bóng đá đã nhanh chóng gọi chiến thuật trước khi bắt đầu pha bóng.
each huddler in the group contributed to the planning session.
mỗi người huddle trong nhóm đều đóng góp vào buổi họp hoạch định.
the protesters formed a tight huddle, with each huddler holding a sign.
những người biểu tình tạo thành một vòng huddle khít, mỗi người huddle cầm một biển.
penguin huddlers rotate positions to share body heat equally.
những người huddle chim cánh cụt luân chuyển vị trí để chia sẻ nhiệt cơ thể một cách đều đặn.
the conspirators were secret huddlers, meeting only in darkness.
những kẻ âm mưu là những người huddle bí mật, chỉ gặp nhau trong bóng tối.
survival experts teach huddlers how to conserve body heat effectively.
các chuyên gia sinh tồn dạy cho những người huddle cách giữ nhiệt cơ thể hiệu quả.
desperate huddlers sought shelter from the approaching storm.
những người huddle tuyệt vọng tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão đang đến gần.
the nervous comedian was a quiet huddler backstage.
người hài kịch lo lắng là một người huddle yên lặng phía sau sân khấu.
football huddlers must communicate clearly under pressure.
những người huddle bóng đá phải giao tiếp rõ ràng dưới áp lực.
the team of huddlers worked together to solve the complex puzzle.
nhóm những người huddle làm việc cùng nhau để giải quyết câu đố phức tạp.
lost hikers became natural huddlers as night temperatures dropped.
những người leo núi lạc đường trở thành những người huddle tự nhiên khi nhiệt độ ban đêm giảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay