| số nhiều | huffinesses |
with huffiness
Vietnamese_translation
obvious huffiness
Vietnamese_translation
childish huffiness
Vietnamese_translation
their huffiness
Vietnamese_translation
full of huffiness
Vietnamese_translation
sudden huffiness
Vietnamese_translation
the child's childish huffiness lasted only minutes before she forgot why she was upset.
Điều cáu kỉnh trẻ con của đứa trẻ chỉ kéo dài vài phút trước khi cô quên lý do khiến mình bực tức.
his unreasonable huffiness about the seating arrangement ruined the entire dinner party.
Sự cáu kỉnh vô lý của anh ta về cách sắp xếp chỗ ngồi đã phá hỏng toàn bộ bữa tiệc tối.
after receiving criticism, she stormed off in a moment of momentary huffiness.
Sau khi nhận được chỉ trích, cô ấy đã bỏ đi trong một thoáng cáu kỉnh.
the politician's visible huffiness during the press conference made him appear unprofessional.
Sự cáu kỉnh dễ thấy của chính trị gia trong buổi họp báo khiến anh ta trông không chuyên nghiệp.
her petulant huffiness over the minor inconvenience shocked her normally composed colleagues.
Sự cáu kỉnh bướng bỉnh của cô ấy về sự bất tiện nhỏ khiến đồng nghiệp bình thường luôn bình tĩnh của cô ấy ngạc nhiên.
his brief huffiness subsided once he realized his mistake.
Sự cáu kỉnh ngắn ngủi của anh ta dịu đi khi anh nhận ra sai lầm của mình.
the huffiness of the teenager was evident in her dramatic eye-rolling.
Sự cáu kỉnh của thanh thiếu niên được thể hiện rõ qua cử chỉ lườm mắt kịch tính của cô ấy.
she responded with unexpected huffiness when asked about her plans.
Cô ấy đáp lại bằng sự cáu kỉnh bất ngờ khi được hỏi về kế hoạch của mình.
he left the room in a huff, his huffiness palpable to everyone present.
Anh ta rời khỏi phòng trong một cơn cáu kỉnh, sự cáu kỉnh của anh ta rõ ràng với tất cả mọi người hiện diện.
the employee's sulky huffiness created an uncomfortable atmosphere in the office.
Sự cáu kỉnh u ám của nhân viên đã tạo ra một bầu không khí không thoải mái trong văn phòng.
her theatrical huffiness was clearly an act to manipulate the situation.
Sự cáu kỉnh sân khấu của cô ấy rõ ràng là một hành động để điều khiển tình hình.
his disproportionate huffiness over such a small matter seemed excessive.
Sự cáu kỉnh không tương xứng của anh ta về một việc nhỏ như vậy dường như quá mức.
with huffiness
Vietnamese_translation
obvious huffiness
Vietnamese_translation
childish huffiness
Vietnamese_translation
their huffiness
Vietnamese_translation
full of huffiness
Vietnamese_translation
sudden huffiness
Vietnamese_translation
the child's childish huffiness lasted only minutes before she forgot why she was upset.
Điều cáu kỉnh trẻ con của đứa trẻ chỉ kéo dài vài phút trước khi cô quên lý do khiến mình bực tức.
his unreasonable huffiness about the seating arrangement ruined the entire dinner party.
Sự cáu kỉnh vô lý của anh ta về cách sắp xếp chỗ ngồi đã phá hỏng toàn bộ bữa tiệc tối.
after receiving criticism, she stormed off in a moment of momentary huffiness.
Sau khi nhận được chỉ trích, cô ấy đã bỏ đi trong một thoáng cáu kỉnh.
the politician's visible huffiness during the press conference made him appear unprofessional.
Sự cáu kỉnh dễ thấy của chính trị gia trong buổi họp báo khiến anh ta trông không chuyên nghiệp.
her petulant huffiness over the minor inconvenience shocked her normally composed colleagues.
Sự cáu kỉnh bướng bỉnh của cô ấy về sự bất tiện nhỏ khiến đồng nghiệp bình thường luôn bình tĩnh của cô ấy ngạc nhiên.
his brief huffiness subsided once he realized his mistake.
Sự cáu kỉnh ngắn ngủi của anh ta dịu đi khi anh nhận ra sai lầm của mình.
the huffiness of the teenager was evident in her dramatic eye-rolling.
Sự cáu kỉnh của thanh thiếu niên được thể hiện rõ qua cử chỉ lườm mắt kịch tính của cô ấy.
she responded with unexpected huffiness when asked about her plans.
Cô ấy đáp lại bằng sự cáu kỉnh bất ngờ khi được hỏi về kế hoạch của mình.
he left the room in a huff, his huffiness palpable to everyone present.
Anh ta rời khỏi phòng trong một cơn cáu kỉnh, sự cáu kỉnh của anh ta rõ ràng với tất cả mọi người hiện diện.
the employee's sulky huffiness created an uncomfortable atmosphere in the office.
Sự cáu kỉnh u ám của nhân viên đã tạo ra một bầu không khí không thoải mái trong văn phòng.
her theatrical huffiness was clearly an act to manipulate the situation.
Sự cáu kỉnh sân khấu của cô ấy rõ ràng là một hành động để điều khiển tình hình.
his disproportionate huffiness over such a small matter seemed excessive.
Sự cáu kỉnh không tương xứng của anh ta về một việc nhỏ như vậy dường như quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay