humaneness

[Mỹ]/[hjuːˈməːnɪs]/
[Anh]/[hjuːˈmænɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất nhân đạo; sự đồng cảm và quan tâm đến người khác; một hành động hoặc sự thể hiện của lòng tốt, từ thiện hoặc nhân ái.
adj. Có hoặc thể hiện sự đồng cảm và quan tâm đến người khác.
Word Forms
số nhiềuhumanenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

show humaneness

thể hiện lòng nhân ái

practice humaneness

thực hành lòng nhân ái

lacking humaneness

thiếu lòng nhân ái

with humaneness

với lòng nhân ái

demonstrates humaneness

chứng tỏ lòng nhân ái

acts of humaneness

hành động nhân ái

espousing humaneness

ủng hộ lòng nhân ái

promoting humaneness

quảng bá lòng nhân ái

inspired by humaneness

lấy cảm hứng từ lòng nhân ái

displaying humaneness

khiển thị lòng nhân ái

Câu ví dụ

the organization's commitment to humaneness was evident in its treatment of refugees.

Cam kết về lòng nhân ái của tổ chức đã thể hiện rõ trong cách họ đối xử với người tị nạn.

showing humaneness in difficult situations requires empathy and understanding.

Thể hiện lòng nhân ái trong những tình huống khó khăn đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu.

his actions demonstrated a profound sense of humaneness and compassion.

Hành động của anh ấy cho thấy một cảm nhận sâu sắc về lòng nhân ái và sự đồng cảm.

we must promote humaneness and kindness in our daily interactions.

Chúng ta phải thúc đẩy lòng nhân ái và sự tốt bụng trong các tương tác hàng ngày của chúng ta.

the doctor's approach was characterized by both skill and humaneness.

Cách tiếp cận của bác sĩ được đặc trưng bởi cả kỹ năng và lòng nhân ái.

the principles of humaneness should guide our policies and decisions.

Các nguyên tắc về lòng nhân ái nên hướng dẫn các chính sách và quyết định của chúng ta.

a society lacking humaneness is a society in decline.

Một xã hội thiếu lòng nhân ái là một xã hội đang suy tàn.

the judge ruled with fairness and a strong sense of humaneness.

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách công bằng và mạnh mẽ về lòng nhân ái.

practicing humaneness can improve our relationships and overall well-being.

Thực hành lòng nhân ái có thể cải thiện các mối quan hệ và sức khỏe tổng thể của chúng ta.

the novel explores themes of humaneness, resilience, and hope.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về lòng nhân ái, khả năng phục hồi và hy vọng.

the volunteers dedicated themselves to providing aid with utmost humaneness.

Những người tình nguyện đã dành sự cống hiến của họ để cung cấp hỗ trợ với lòng nhân ái cao nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay