humping dog
chó đang gối đầu
humping action
hành động gối đầu
humping motion
động tác gối đầu
humping style
phong cách gối đầu
humping behavior
hành vi gối đầu
humping toy
đồ chơi gối đầu
humping game
trò chơi gối đầu
humping sound
tiếng gối đầu
humping challenge
thử thách gối đầu
humping position
tư thế gối đầu
he was humping his backpack up the hill.
anh ấy đang vất vả mang ba lô lên đồi.
the dog was humping a stuffed toy.
con chó đang ôm một món đồ chơi nhồi bông.
they were humping across the field during the game.
họ đang vất vả băng qua sân trong khi chơi.
she saw him humping the air in excitement.
cô ấy thấy anh ấy đang phấn khích mà vẫy tay lên trời.
the kids were humping their way to the playground.
các bé đang vất vả đi đến sân chơi.
he was humping the heavy box into the truck.
anh ấy đang vất vả chất hộp nặng lên xe tải.
the cat was humping the blanket on the couch.
con mèo đang ôm chăn trên ghế sofa.
they were humping along the trail during their hike.
họ đang vất vả đi dọc theo con đường mòn trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
he was humping the drum to keep the beat.
anh ấy đang gõ trống để giữ nhịp.
the children were humping around the yard, playing tag.
các bé đang chạy xung quanh sân, chơi trò trốn tìm.
humping dog
chó đang gối đầu
humping action
hành động gối đầu
humping motion
động tác gối đầu
humping style
phong cách gối đầu
humping behavior
hành vi gối đầu
humping toy
đồ chơi gối đầu
humping game
trò chơi gối đầu
humping sound
tiếng gối đầu
humping challenge
thử thách gối đầu
humping position
tư thế gối đầu
he was humping his backpack up the hill.
anh ấy đang vất vả mang ba lô lên đồi.
the dog was humping a stuffed toy.
con chó đang ôm một món đồ chơi nhồi bông.
they were humping across the field during the game.
họ đang vất vả băng qua sân trong khi chơi.
she saw him humping the air in excitement.
cô ấy thấy anh ấy đang phấn khích mà vẫy tay lên trời.
the kids were humping their way to the playground.
các bé đang vất vả đi đến sân chơi.
he was humping the heavy box into the truck.
anh ấy đang vất vả chất hộp nặng lên xe tải.
the cat was humping the blanket on the couch.
con mèo đang ôm chăn trên ghế sofa.
they were humping along the trail during their hike.
họ đang vất vả đi dọc theo con đường mòn trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
he was humping the drum to keep the beat.
anh ấy đang gõ trống để giữ nhịp.
the children were humping around the yard, playing tag.
các bé đang chạy xung quanh sân, chơi trò trốn tìm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay