hydrangea

[Mỹ]/haɪ'dreɪn(d)ʒə/
[Anh]/haɪˈdrendʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài cây có hoa trong họ Hydrangeaceae, với nhiều màu sắc của hoa, lá lớn và bóng.
Word Forms
số nhiềuhydrangeas

Câu ví dụ

Nicole Rose, Pink Hydrangea, Red Freesia, Pink Nerine, Hypericum &Greens

Nicole Rose, Hoa Cẩm Tú Mai Hồng, Freesia Đỏ, Hoa Nerine Hồng, Hypericum &Xanh

She planted a beautiful hydrangea bush in her garden.

Cô ấy đã trồng một bụi hoa cẩm tú cầu đẹp trong vườn của mình.

The hydrangea blooms in various colors, such as pink, blue, and purple.

Hoa cẩm tú cầu nở với nhiều màu sắc khác nhau, như hồng, xanh lam và tím.

I love the delicate petals of hydrangea flowers.

Tôi yêu những cánh hoa mỏng manh của hoa cẩm tú cầu.

The hydrangea bush needs plenty of water to thrive.

Bụi hoa cẩm tú cầu cần nhiều nước để phát triển mạnh.

She received a bouquet of hydrangeas as a birthday gift.

Cô ấy nhận được một bó hoa cẩm tú cầu làm quà sinh nhật.

The hydrangea is a popular choice for wedding decorations.

Hoa cẩm tú cầu là một lựa chọn phổ biến cho trang trí đám cưới.

I enjoy painting hydrangeas in watercolor.

Tôi thích vẽ hoa cẩm tú cầu bằng màu nước.

The hydrangea symbolizes gratitude and heartfelt emotions.

Hoa cẩm tú cầu tượng trưng cho lòng biết ơn và những cảm xúc chân thành.

She added dried hydrangea petals to her potpourri mix.

Cô ấy thêm cánh hoa cẩm tú cầu khô vào hỗn hợp sáp thơm của mình.

The hydrangea bush attracts butterflies and bees to the garden.

Bụi hoa cẩm tú cầu thu hút những chú bướm và ong đến với khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay