| số nhiều | hypostatizations |
hypostatization of concepts
sự cụ thể hóa các khái niệm
hypostatization in philosophy
sự cụ thể hóa trong triết học
hypostatization of ideas
sự cụ thể hóa các ý tưởng
hypostatization in language
sự cụ thể hóa trong ngôn ngữ
hypostatization process
quá trình cụ thể hóa
hypostatization theory
thuyết cụ thể hóa
hypostatization effect
hiệu ứng cụ thể hóa
hypostatization examples
ví dụ về sự cụ thể hóa
hypostatization debate
cuộc tranh luận về sự cụ thể hóa
hypostatization issues
các vấn đề về sự cụ thể hóa
hypostatization can lead to misunderstandings in philosophical discussions.
việc nhân cách hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các cuộc thảo luận triết học.
the hypostatization of concepts often obscures their true meaning.
việc nhân cách hóa các khái niệm thường che mờ ý nghĩa thực sự của chúng.
in literature, hypostatization can create vivid imagery.
trong văn học, việc nhân cách hóa có thể tạo ra hình ảnh sinh động.
some argue that hypostatization is necessary for clarity.
một số người cho rằng việc nhân cách hóa là cần thiết cho sự rõ ràng.
hypostatization of emotions can lead to unrealistic expectations.
việc nhân cách hóa cảm xúc có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
philosophers often debate the implications of hypostatization.
các nhà triết học thường tranh luận về những tác động của việc nhân cách hóa.
the hypostatization of social roles can reinforce stereotypes.
việc nhân cách hóa các vai trò xã hội có thể củng cố định kiến.
hypostatization is a common technique in abstract thinking.
việc nhân cách hóa là một kỹ thuật phổ biến trong tư duy trừu tượng.
understanding hypostatization is key to analyzing arguments.
hiểu rõ về việc nhân cách hóa là chìa khóa để phân tích các lập luận.
critics of hypostatization argue for a more nuanced approach.
những người phê bình việc nhân cách hóa cho rằng cần có một cách tiếp cận tinh tế hơn.
hypostatization of concepts
sự cụ thể hóa các khái niệm
hypostatization in philosophy
sự cụ thể hóa trong triết học
hypostatization of ideas
sự cụ thể hóa các ý tưởng
hypostatization in language
sự cụ thể hóa trong ngôn ngữ
hypostatization process
quá trình cụ thể hóa
hypostatization theory
thuyết cụ thể hóa
hypostatization effect
hiệu ứng cụ thể hóa
hypostatization examples
ví dụ về sự cụ thể hóa
hypostatization debate
cuộc tranh luận về sự cụ thể hóa
hypostatization issues
các vấn đề về sự cụ thể hóa
hypostatization can lead to misunderstandings in philosophical discussions.
việc nhân cách hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các cuộc thảo luận triết học.
the hypostatization of concepts often obscures their true meaning.
việc nhân cách hóa các khái niệm thường che mờ ý nghĩa thực sự của chúng.
in literature, hypostatization can create vivid imagery.
trong văn học, việc nhân cách hóa có thể tạo ra hình ảnh sinh động.
some argue that hypostatization is necessary for clarity.
một số người cho rằng việc nhân cách hóa là cần thiết cho sự rõ ràng.
hypostatization of emotions can lead to unrealistic expectations.
việc nhân cách hóa cảm xúc có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
philosophers often debate the implications of hypostatization.
các nhà triết học thường tranh luận về những tác động của việc nhân cách hóa.
the hypostatization of social roles can reinforce stereotypes.
việc nhân cách hóa các vai trò xã hội có thể củng cố định kiến.
hypostatization is a common technique in abstract thinking.
việc nhân cách hóa là một kỹ thuật phổ biến trong tư duy trừu tượng.
understanding hypostatization is key to analyzing arguments.
hiểu rõ về việc nhân cách hóa là chìa khóa để phân tích các lập luận.
critics of hypostatization argue for a more nuanced approach.
những người phê bình việc nhân cách hóa cho rằng cần có một cách tiếp cận tinh tế hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay