hypostatizations

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊstætɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌhaɪpəstəˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động biến một cái gì đó trừu tượng thành một thực tế cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

hypostatizations of reality

sự cụ thể hóa của thực tại

hypostatizations in philosophy

sự cụ thể hóa trong triết học

hypostatizations of concepts

sự cụ thể hóa của các khái niệm

hypostatizations of ideas

sự cụ thể hóa của các ý tưởng

hypostatizations in discourse

sự cụ thể hóa trong diễn văn

hypostatizations of language

sự cụ thể hóa của ngôn ngữ

hypostatizations of thought

sự cụ thể hóa của tư tưởng

hypostatizations in art

sự cụ thể hóa trong nghệ thuật

hypostatizations of meaning

sự cụ thể hóa của ý nghĩa

hypostatizations of existence

sự cụ thể hóa của sự tồn tại

Câu ví dụ

hypostatizations can lead to misunderstandings in philosophical debates.

các sự nhân cách hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các cuộc tranh luận triết học.

many theories rely on hypostatizations to explain abstract concepts.

nhiều lý thuyết dựa vào sự nhân cách hóa để giải thích các khái niệm trừu tượng.

critics argue that hypostatizations oversimplify complex issues.

các nhà phê bình cho rằng sự nhân cách hóa đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.

in literature, hypostatizations often create vivid imagery.

trong văn học, sự nhân cách hóa thường tạo ra hình ảnh sinh động.

the use of hypostatizations can enhance persuasive arguments.

việc sử dụng sự nhân cách hóa có thể nâng cao sức thuyết phục của các lập luận.

hypostatizations are frequently found in scientific theories.

sự nhân cách hóa thường xuyên được tìm thấy trong các lý thuyết khoa học.

philosophers often critique each other's hypostatizations.

các nhà triết học thường xuyên phê bình sự nhân cách hóa của nhau.

understanding hypostatizations is crucial for deeper analysis.

hiểu sự nhân cách hóa là điều quan trọng để phân tích sâu hơn.

hypostatizations can be useful tools in conceptual discussions.

sự nhân cách hóa có thể là những công cụ hữu ích trong các cuộc thảo luận về khái niệm.

some scholars advocate for the reduction of hypostatizations in research.

một số học giả ủng hộ việc giảm thiểu sự nhân cách hóa trong nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay