hypostatize

[Mỹ]/ˈhɪpəstətaɪz/
[Anh]/ˈhɪpəstəˌtaɪz/

Dịch

v. làm cho cái gì đó trừu tượng trở nên cụ thể hoặc thực tế hơn
Word Forms
ngôi thứ ba số íthypostatizes
hiện tại phân từhypostatizing
thì quá khứhypostatized
quá khứ phân từhypostatized

Cụm từ & Cách kết hợp

hypostatize concepts

khái quát hóa các khái niệm

hypostatize ideas

khái quát hóa các ý tưởng

hypostatize beliefs

khái quát hóa các niềm tin

hypostatize theories

khái quát hóa các lý thuyết

hypostatize values

khái quát hóa các giá trị

hypostatize meanings

khái quát hóa các ý nghĩa

hypostatize emotions

khái quát hóa các cảm xúc

hypostatize identities

khái quát hóa các bản sắc

hypostatize phenomena

khái quát hóa các hiện tượng

hypostatize experiences

khái quát hóa các kinh nghiệm

Câu ví dụ

some philosophers tend to hypostatize abstract concepts.

Một số nhà triết học có xu hướng nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng.

we should not hypostatize emotions as if they were permanent states.

Chúng ta không nên nhân cách hóa cảm xúc như thể chúng là những trạng thái vĩnh cửu.

hypostatizing ideas can lead to misunderstandings.

Việc nhân cách hóa các ý tưởng có thể dẫn đến những hiểu lầm.

it's easy to hypostatize our fears and make them seem real.

Dễ dàng để nhân cách hóa nỗi sợ hãi của chúng ta và khiến chúng có vẻ thật.

in literature, characters are often hypostatized to convey deeper meanings.

Trong văn học, các nhân vật thường được nhân cách hóa để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.

hypostatizing social roles can limit individual expression.

Việc nhân cách hóa các vai trò xã hội có thể hạn chế sự thể hiện cá nhân.

we must avoid hypostatizing cultural norms as unchangeable.

Chúng ta phải tránh nhân cách hóa các chuẩn mực văn hóa như thể chúng không thể thay đổi.

hypostatizing the past can hinder our ability to move forward.

Việc nhân cách hóa quá khứ có thể cản trở khả năng tiến về phía trước của chúng ta.

philosophers often caution against hypostatizing the nature of reality.

Các nhà triết học thường cảnh báo chống lại việc nhân cách hóa bản chất của thực tại.

hypostatizing trends can lead to rigid thinking in society.

Việc nhân cách hóa các xu hướng có thể dẫn đến tư duy cứng nhắc trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay