hypostatizes reality
tạo hiện thực hóa
hypostatizes concepts
tạo khái niệm hóa
hypostatizes ideas
tạo ý tưởng hóa
hypostatizes values
tạo giá trị hóa
hypostatizes beliefs
tạo niềm tin hóa
hypostatizes thoughts
tạo suy nghĩ hóa
hypostatizes language
tạo ngôn ngữ hóa
hypostatizes culture
tạo văn hóa hóa
hypostatizes identity
tạo bản sắc hóa
hypostatizes experience
tạo kinh nghiệm hóa
he often hypostatizes his fears into tangible forms.
anh ấy thường nhân cách hóa nỗi sợ hãi của mình thành những hình thức cụ thể.
in philosophy, one might hypostatizes abstract concepts.
trong triết học, người ta có thể nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng.
the artist hypostatizes emotions through his paintings.
nghệ sĩ nhân cách hóa cảm xúc qua các bức tranh của mình.
she tends to hypostatizes her dreams as goals.
cô ấy có xu hướng nhân cách hóa những giấc mơ của mình thành mục tiêu.
in literature, characters often hypostatizes societal issues.
trong văn học, các nhân vật thường nhân cách hóa các vấn đề xã hội.
he hypostatizes the idea of success in his mind.
anh ấy nhân cách hóa ý tưởng về thành công trong tâm trí của mình.
philosophers often hypostatizes the nature of reality.
các nhà triết học thường nhân cách hóa bản chất của thực tại.
she hypostatizes her anxieties into physical symptoms.
cô ấy nhân cách hóa những lo lắng của mình thành các triệu chứng thể chất.
in discussions, he hypostatizes theoretical frameworks.
trong các cuộc thảo luận, anh ấy nhân cách hóa các khuôn khổ lý thuyết.
they often hypostatizes their aspirations as achievable milestones.
họ thường nhân cách hóa những khát vọng của họ thành những cột mốc có thể đạt được.
hypostatizes reality
tạo hiện thực hóa
hypostatizes concepts
tạo khái niệm hóa
hypostatizes ideas
tạo ý tưởng hóa
hypostatizes values
tạo giá trị hóa
hypostatizes beliefs
tạo niềm tin hóa
hypostatizes thoughts
tạo suy nghĩ hóa
hypostatizes language
tạo ngôn ngữ hóa
hypostatizes culture
tạo văn hóa hóa
hypostatizes identity
tạo bản sắc hóa
hypostatizes experience
tạo kinh nghiệm hóa
he often hypostatizes his fears into tangible forms.
anh ấy thường nhân cách hóa nỗi sợ hãi của mình thành những hình thức cụ thể.
in philosophy, one might hypostatizes abstract concepts.
trong triết học, người ta có thể nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng.
the artist hypostatizes emotions through his paintings.
nghệ sĩ nhân cách hóa cảm xúc qua các bức tranh của mình.
she tends to hypostatizes her dreams as goals.
cô ấy có xu hướng nhân cách hóa những giấc mơ của mình thành mục tiêu.
in literature, characters often hypostatizes societal issues.
trong văn học, các nhân vật thường nhân cách hóa các vấn đề xã hội.
he hypostatizes the idea of success in his mind.
anh ấy nhân cách hóa ý tưởng về thành công trong tâm trí của mình.
philosophers often hypostatizes the nature of reality.
các nhà triết học thường nhân cách hóa bản chất của thực tại.
she hypostatizes her anxieties into physical symptoms.
cô ấy nhân cách hóa những lo lắng của mình thành các triệu chứng thể chất.
in discussions, he hypostatizes theoretical frameworks.
trong các cuộc thảo luận, anh ấy nhân cách hóa các khuôn khổ lý thuyết.
they often hypostatizes their aspirations as achievable milestones.
họ thường nhân cách hóa những khát vọng của họ thành những cột mốc có thể đạt được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay