hypostatizing concepts
khái quát hóa các khái niệm
hypostatizing ideas
khái quát hóa các ý tưởng
hypostatizing theories
khái quát hóa các lý thuyết
hypostatizing beliefs
khái quát hóa các niềm tin
hypostatizing values
khái quát hóa các giá trị
hypostatizing entities
khái quát hóa các thực thể
hypostatizing relationships
khái quát hóa các mối quan hệ
hypostatizing processes
khái quát hóa các quy trình
hypostatizing phenomena
khái quát hóa các hiện tượng
hypostatizing assumptions
khái quát hóa các giả định
hypostatizing abstract concepts can lead to misunderstandings.
việc nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng có thể dẫn đến những hiểu lầm.
in philosophy, hypostatizing is often debated among scholars.
trong triết học, việc nhân cách hóa thường được tranh luận giữa các học giả.
she was criticized for hypostatizing her emotions in her writing.
cô ấy bị chỉ trích vì nhân cách hóa cảm xúc của mình trong bài viết.
hypostatizing scientific theories can simplify complex ideas.
việc nhân cách hóa các lý thuyết khoa học có thể đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp.
the artist was accused of hypostatizing societal issues in her work.
nghệ sĩ bị cáo buộc nhân cách hóa các vấn đề xã hội trong tác phẩm của mình.
hypostatizing cultural norms can lead to rigid thinking.
việc nhân cách hóa các chuẩn mực văn hóa có thể dẫn đến tư duy cứng nhắc.
in discussions, hypostatizing can create false dichotomies.
trong các cuộc thảo luận, việc nhân cách hóa có thể tạo ra những nhị phân sai lệch.
hypostatizing the self can result in a distorted identity.
việc nhân cách hóa bản thân có thể dẫn đến một bản sắc bị bóp méo.
many philosophers warn against hypostatizing morality.
nhiều nhà triết học cảnh báo về việc nhân cách hóa đạo đức.
hypostatizing historical events can obscure their complexity.
việc nhân cách hóa các sự kiện lịch sử có thể làm mờ đi sự phức tạp của chúng.
hypostatizing concepts
khái quát hóa các khái niệm
hypostatizing ideas
khái quát hóa các ý tưởng
hypostatizing theories
khái quát hóa các lý thuyết
hypostatizing beliefs
khái quát hóa các niềm tin
hypostatizing values
khái quát hóa các giá trị
hypostatizing entities
khái quát hóa các thực thể
hypostatizing relationships
khái quát hóa các mối quan hệ
hypostatizing processes
khái quát hóa các quy trình
hypostatizing phenomena
khái quát hóa các hiện tượng
hypostatizing assumptions
khái quát hóa các giả định
hypostatizing abstract concepts can lead to misunderstandings.
việc nhân cách hóa các khái niệm trừu tượng có thể dẫn đến những hiểu lầm.
in philosophy, hypostatizing is often debated among scholars.
trong triết học, việc nhân cách hóa thường được tranh luận giữa các học giả.
she was criticized for hypostatizing her emotions in her writing.
cô ấy bị chỉ trích vì nhân cách hóa cảm xúc của mình trong bài viết.
hypostatizing scientific theories can simplify complex ideas.
việc nhân cách hóa các lý thuyết khoa học có thể đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp.
the artist was accused of hypostatizing societal issues in her work.
nghệ sĩ bị cáo buộc nhân cách hóa các vấn đề xã hội trong tác phẩm của mình.
hypostatizing cultural norms can lead to rigid thinking.
việc nhân cách hóa các chuẩn mực văn hóa có thể dẫn đến tư duy cứng nhắc.
in discussions, hypostatizing can create false dichotomies.
trong các cuộc thảo luận, việc nhân cách hóa có thể tạo ra những nhị phân sai lệch.
hypostatizing the self can result in a distorted identity.
việc nhân cách hóa bản thân có thể dẫn đến một bản sắc bị bóp méo.
many philosophers warn against hypostatizing morality.
nhiều nhà triết học cảnh báo về việc nhân cách hóa đạo đức.
hypostatizing historical events can obscure their complexity.
việc nhân cách hóa các sự kiện lịch sử có thể làm mờ đi sự phức tạp của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay