hypothecating assets
bảo đảm tài sản
hypothecating loans
bảo đảm khoản vay
hypothecating property
bảo đảm bất động sản
hypothecating debts
bảo đảm nợ
hypothecating collateral
bảo đảm tài sản thế chấp
hypothecating securities
bảo đảm chứng khoán
hypothecating credit
bảo đảm tín dụng
hypothecating funds
bảo đảm quỹ
hypothecating investments
bảo đảm đầu tư
hypothecating income
bảo đảm thu nhập
hypothecating your property can help secure a loan.
Việc thế chấp tài sản của bạn có thể giúp đảm bảo khoản vay.
she is hypothecating her assets to finance the new business.
Cô ấy đang thế chấp tài sản của mình để tài trợ cho doanh nghiệp mới.
the bank is hypothecating the house as collateral.
Ngân hàng đang thế chấp ngôi nhà làm tài sản đảm bảo.
hypothecating investments can be a risky strategy.
Việc thế chấp các khoản đầu tư có thể là một chiến lược rủi ro.
many individuals are hypothecating their savings for better returns.
Nhiều cá nhân đang thế chấp tiền tiết kiệm của họ để đạt được lợi nhuận cao hơn.
he is considering hypothecating his vehicle for a personal loan.
Anh ấy đang cân nhắc việc thế chấp xe của mình để lấy một khoản vay cá nhân.
hypothecating your future earnings can secure immediate funds.
Việc thế chấp thu nhập tương lai của bạn có thể đảm bảo nguồn vốn ngay lập tức.
the process of hypothecating requires careful documentation.
Quy trình thế chấp đòi hỏi phải có tài liệu cẩn thận.
investors are hypothecating their portfolios to leverage their positions.
Các nhà đầu tư đang thế chấp danh mục đầu tư của họ để tận dụng vị thế của họ.
hypothecating property can lead to financial freedom if done wisely.
Việc thế chấp tài sản có thể dẫn đến tự do tài chính nếu được thực hiện một cách khôn ngoan.
hypothecating assets
bảo đảm tài sản
hypothecating loans
bảo đảm khoản vay
hypothecating property
bảo đảm bất động sản
hypothecating debts
bảo đảm nợ
hypothecating collateral
bảo đảm tài sản thế chấp
hypothecating securities
bảo đảm chứng khoán
hypothecating credit
bảo đảm tín dụng
hypothecating funds
bảo đảm quỹ
hypothecating investments
bảo đảm đầu tư
hypothecating income
bảo đảm thu nhập
hypothecating your property can help secure a loan.
Việc thế chấp tài sản của bạn có thể giúp đảm bảo khoản vay.
she is hypothecating her assets to finance the new business.
Cô ấy đang thế chấp tài sản của mình để tài trợ cho doanh nghiệp mới.
the bank is hypothecating the house as collateral.
Ngân hàng đang thế chấp ngôi nhà làm tài sản đảm bảo.
hypothecating investments can be a risky strategy.
Việc thế chấp các khoản đầu tư có thể là một chiến lược rủi ro.
many individuals are hypothecating their savings for better returns.
Nhiều cá nhân đang thế chấp tiền tiết kiệm của họ để đạt được lợi nhuận cao hơn.
he is considering hypothecating his vehicle for a personal loan.
Anh ấy đang cân nhắc việc thế chấp xe của mình để lấy một khoản vay cá nhân.
hypothecating your future earnings can secure immediate funds.
Việc thế chấp thu nhập tương lai của bạn có thể đảm bảo nguồn vốn ngay lập tức.
the process of hypothecating requires careful documentation.
Quy trình thế chấp đòi hỏi phải có tài liệu cẩn thận.
investors are hypothecating their portfolios to leverage their positions.
Các nhà đầu tư đang thế chấp danh mục đầu tư của họ để tận dụng vị thế của họ.
hypothecating property can lead to financial freedom if done wisely.
Việc thế chấp tài sản có thể dẫn đến tự do tài chính nếu được thực hiện một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay