mortgaging property
tái thế chấp bất động sản
mortgaging home
tái thế chấp nhà ở
mortgaging assets
tái thế chấp tài sản
mortgaging loan
tái thế chấp khoản vay
mortgaging equity
tái thế chấp vốn chủ sở hữu
mortgaging funds
tái thế chấp quỹ
mortgaging risks
tái thế chấp rủi ro
mortgaging terms
tái thế chấp các điều khoản
mortgaging process
quy trình tái thế chấp
mortgaging strategy
chiến lược tái thế chấp
mortgaging your home can provide you with necessary funds.
Việc thế chấp nhà ở của bạn có thể cung cấp cho bạn các nguồn vốn cần thiết.
many people are mortgaging their properties to invest in businesses.
Nhiều người đang thế chấp tài sản của họ để đầu tư vào kinh doanh.
mortgaging is a common practice in real estate transactions.
Việc thế chấp là một thông lệ phổ biến trong các giao dịch bất động sản.
she is considering mortgaging her property to cover medical expenses.
Cô ấy đang cân nhắc việc thế chấp tài sản của mình để chi trả cho các chi phí y tế.
before mortgaging, it's important to understand the terms of the loan.
Trước khi thế chấp, điều quan trọng là phải hiểu rõ các điều khoản của khoản vay.
he regretted mortgaging his house after the market crashed.
Anh ấy hối hận vì đã thế chấp căn nhà của mình sau khi thị trường sụp đổ.
mortgaging can lead to financial stability if managed wisely.
Việc thế chấp có thể dẫn đến sự ổn định tài chính nếu được quản lý một cách khôn ngoan.
they are mortgaging their land to fund their children's education.
Họ đang thế chấp đất đai của mình để tài trợ cho việc học hành của con cái.
mortgaging a second home can be a smart investment strategy.
Việc thế chấp một ngôi nhà thứ hai có thể là một chiến lược đầu tư thông minh.
she was hesitant about mortgaging her assets for a new venture.
Cô ấy ngần ngại về việc thế chấp tài sản của mình cho một dự án mới.
mortgaging property
tái thế chấp bất động sản
mortgaging home
tái thế chấp nhà ở
mortgaging assets
tái thế chấp tài sản
mortgaging loan
tái thế chấp khoản vay
mortgaging equity
tái thế chấp vốn chủ sở hữu
mortgaging funds
tái thế chấp quỹ
mortgaging risks
tái thế chấp rủi ro
mortgaging terms
tái thế chấp các điều khoản
mortgaging process
quy trình tái thế chấp
mortgaging strategy
chiến lược tái thế chấp
mortgaging your home can provide you with necessary funds.
Việc thế chấp nhà ở của bạn có thể cung cấp cho bạn các nguồn vốn cần thiết.
many people are mortgaging their properties to invest in businesses.
Nhiều người đang thế chấp tài sản của họ để đầu tư vào kinh doanh.
mortgaging is a common practice in real estate transactions.
Việc thế chấp là một thông lệ phổ biến trong các giao dịch bất động sản.
she is considering mortgaging her property to cover medical expenses.
Cô ấy đang cân nhắc việc thế chấp tài sản của mình để chi trả cho các chi phí y tế.
before mortgaging, it's important to understand the terms of the loan.
Trước khi thế chấp, điều quan trọng là phải hiểu rõ các điều khoản của khoản vay.
he regretted mortgaging his house after the market crashed.
Anh ấy hối hận vì đã thế chấp căn nhà của mình sau khi thị trường sụp đổ.
mortgaging can lead to financial stability if managed wisely.
Việc thế chấp có thể dẫn đến sự ổn định tài chính nếu được quản lý một cách khôn ngoan.
they are mortgaging their land to fund their children's education.
Họ đang thế chấp đất đai của mình để tài trợ cho việc học hành của con cái.
mortgaging a second home can be a smart investment strategy.
Việc thế chấp một ngôi nhà thứ hai có thể là một chiến lược đầu tư thông minh.
she was hesitant about mortgaging her assets for a new venture.
Cô ấy ngần ngại về việc thế chấp tài sản của mình cho một dự án mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay