idolisations

[Mỹ]/ˌaɪdəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌaɪdələˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Hành động sùng bái hoặc trạng thái bị sùng bái; sự ngưỡng mộ hoặc tôn sùng quá mức; các trường hợp hoặc biểu hiện của việc sùng bái.

Câu ví dụ

the film explores the dangers of celebrity idolisations among teenagers.

Phim khám phá những nguy hiểm của việc thần tượng hóa các ngôi sao giữa lứa tuổi thanh thiếu niên.

cultural idolisations have shaped artistic movements throughout history.

Việc thần tượng hóa văn hóa đã định hình các phong trào nghệ thuật suốt lịch sử.

psychologists study the impact of unhealthy idolisations on self-esteem.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu tác động của việc thần tượng hóa không lành mạnh đến lòng tự trọng.

religious idolisations often involve elaborate rituals and ceremonies.

Việc thần tượng hóa tôn giáo thường liên quan đến các nghi lễ và lễ hội phức tạp.

the documentary examines how media idolisations distort reality.

Phim tài liệu xem xét cách việc thần tượng hóa truyền thông làm méo mó hiện thực.

youthful idolisations of pop stars can influence career choices.

Sự thần tượng hóa các ngôi sao nhạc pop ở lứa tuổi trẻ có thể ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp.

sociologists analyze the collective nature of fan idolisations.

Các nhà xã hội học phân tích bản chất tập thể của việc thần tượng hóa người hâm mộ.

romantic idolisations in literature often create unrealistic expectations.

Sự thần tượng hóa lãng mạn trong văn học thường tạo ra những kỳ vọng không thực tế.

the exhibition showcases how art reflects changing idolisations over time.

Triển lãm trình bày cách nghệ thuật phản ánh sự thay đổi của việc thần tượng hóa theo thời gian.

some experts warn about the psychological effects of online idolisations.

Một số chuyên gia cảnh báo về tác động tâm lý của việc thần tượng hóa trực tuyến.

political idolisations can lead to dangerous groupthink mentality.

Việc thần tượng hóa chính trị có thể dẫn đến tư duy nhóm nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay