idoliser

[Mỹ]/ˈaɪdəlaɪzər/
[Anh]/ˈaɪdəlaɪzər/

Dịch

n. một người sùng bái hoặc ngưỡng mộ ai đó quá mức, coi họ là lý tưởng hoặc hình mẫu.
Các dạng của từ
số nhiềuidolisers

Cụm từ & Cách kết hợp

young idoliser

người hâm mộ trẻ

teenage idoliser

người hâm mộ tuổi teen

famous idoliser

người hâm mộ nổi tiếng

avid idoliser

người hâm mộ cuồng nhiệt

celebrity idoliser

người hâm mộ sao

music idoliser

người hâm mộ âm nhạc

film idoliser

người hâm mộ điện ảnh

pop idoliser

người hâm mộ nhạc pop

media idoliser

người hâm mộ truyền thông

film star idoliser

người hâm mộ diễn viên điện ảnh

Câu ví dụ

many teenagers idolise famous musicians.

Nhiều thanh thiếu niên ngưỡng mộ các ca sĩ nổi tiếng.

she has always idolised her older sister.

Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái mình.

the character in the book is idolised by readers.

Nhân vật trong cuốn sách được độc giả ngưỡng mộ.

young fans tend to idolise sports stars.

Các fan trẻ có xu hướng ngưỡng mộ các ngôi sao thể thao.

i idolise my grandmother for her wisdom.

Tôi ngưỡng mộ bà ngoại mình vì sự khôn ngoan của bà.

the actor is idolised by millions of fans worldwide.

Ngôi sao được hàng triệu fan trên toàn thế giới ngưỡng mộ.

children often idolise their parents.

Trẻ em thường ngưỡng mộ cha mẹ mình.

the legendary singer is still idolised today.

Ca sĩ huyền thoại vẫn được ngưỡng mộ đến ngày nay.

she idolises her teacher as a role model.

Cô ấy ngưỡng mộ giáo viên của mình như một hình mẫu.

the footballer is idolised in his home country.

Cầu thủ bóng đá được ngưỡng mộ tại quê hương mình.

many people idolise celebrities for their wealth.

Nhiều người ngưỡng mộ các ngôi sao vì sự giàu có của họ.

the young artist is idolised by her peers.

Nghệ sĩ trẻ được bạn bè ngưỡng mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay