yield to pressure
nhường bước trước áp lực
shield against criticism
chống lại sự chỉ trích
wield influence
giữ ảnh hưởng
in the field
trong lĩnh vực
yielding results
cho ra kết quả
shielded from harm
được bảo vệ khỏi tổn hại
fields of study
các lĩnh vực nghiên cứu
wield power
giữ quyền lực
yield up
đầu hàng
wielding weapons
sử dụng vũ khí
the farmer planted corn in the field behind his house.
Nông dân trồng ngô trong khu đất phía sau nhà mình.
scientists continue to yield important discoveries about climate change.
Các nhà khoa học tiếp tục đạt được những phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.
police officers wear shields to protect themselves during dangerous situations.
Các sĩ quan cảnh sát mặc khiên để bảo vệ bản thân trong các tình huống nguy hiểm.
the surgeon must wield the scalpel with extreme precision during operations.
Bác sĩ phải sử dụng dao mổ với độ chính xác cực cao trong các ca phẫu thuật.
ancient warriors used wooden shields to defend against enemy arrows.
Các chiến binh cổ đại sử dụng khiên gỗ để phòng thủ trước mũi tên của kẻ thù.
the apple trees yield abundant fruit every autumn season.
Các cây táo cho thu hoạch quả phong phú mỗi mùa thu.
my grandfather still wields his old hammer better than any modern tool.
Bà nội tôi vẫn sử dụng cái búa cũ của mình tốt hơn bất kỳ công cụ hiện đại nào.
thunderstorms can yield dangerous lightning strikes in open areas.
Sấm sét có thể gây ra các cú sét nguy hiểm trong các khu vực mở.
the soldiers were ordered to yield their weapons to the enemy forces.
Các binh sĩ được lệnh giao vũ khí cho lực lượng địch.
engineers have developed a new shield technology for spacecraft protection.
Kỹ sư đã phát triển một công nghệ khiên mới để bảo vệ tàu vũ trụ.
this investment plan will yield significant returns over the next five years.
Kế hoạch đầu tư này sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể trong năm tới.
the medieval knight learned to wield both sword and shield in battle.
Kỵ sĩ thời trung cổ học cách sử dụng cả kiếm và khiên trong chiến đấu.
researchers discovered that certain soils yield better crop results than others.
Nghiên cứu cho thấy một số loại đất cho năng suất cây trồng tốt hơn những loại khác.
the firewall serves as a digital shield against cyber attacks and viruses.
Tường lửa đóng vai trò như một lớp khiên kỹ thuật số chống lại các cuộc tấn công mạng và virus.
yield to pressure
nhường bước trước áp lực
shield against criticism
chống lại sự chỉ trích
wield influence
giữ ảnh hưởng
in the field
trong lĩnh vực
yielding results
cho ra kết quả
shielded from harm
được bảo vệ khỏi tổn hại
fields of study
các lĩnh vực nghiên cứu
wield power
giữ quyền lực
yield up
đầu hàng
wielding weapons
sử dụng vũ khí
the farmer planted corn in the field behind his house.
Nông dân trồng ngô trong khu đất phía sau nhà mình.
scientists continue to yield important discoveries about climate change.
Các nhà khoa học tiếp tục đạt được những phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.
police officers wear shields to protect themselves during dangerous situations.
Các sĩ quan cảnh sát mặc khiên để bảo vệ bản thân trong các tình huống nguy hiểm.
the surgeon must wield the scalpel with extreme precision during operations.
Bác sĩ phải sử dụng dao mổ với độ chính xác cực cao trong các ca phẫu thuật.
ancient warriors used wooden shields to defend against enemy arrows.
Các chiến binh cổ đại sử dụng khiên gỗ để phòng thủ trước mũi tên của kẻ thù.
the apple trees yield abundant fruit every autumn season.
Các cây táo cho thu hoạch quả phong phú mỗi mùa thu.
my grandfather still wields his old hammer better than any modern tool.
Bà nội tôi vẫn sử dụng cái búa cũ của mình tốt hơn bất kỳ công cụ hiện đại nào.
thunderstorms can yield dangerous lightning strikes in open areas.
Sấm sét có thể gây ra các cú sét nguy hiểm trong các khu vực mở.
the soldiers were ordered to yield their weapons to the enemy forces.
Các binh sĩ được lệnh giao vũ khí cho lực lượng địch.
engineers have developed a new shield technology for spacecraft protection.
Kỹ sư đã phát triển một công nghệ khiên mới để bảo vệ tàu vũ trụ.
this investment plan will yield significant returns over the next five years.
Kế hoạch đầu tư này sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể trong năm tới.
the medieval knight learned to wield both sword and shield in battle.
Kỵ sĩ thời trung cổ học cách sử dụng cả kiếm và khiên trong chiến đấu.
researchers discovered that certain soils yield better crop results than others.
Nghiên cứu cho thấy một số loại đất cho năng suất cây trồng tốt hơn những loại khác.
the firewall serves as a digital shield against cyber attacks and viruses.
Tường lửa đóng vai trò như một lớp khiên kỹ thuật số chống lại các cuộc tấn công mạng và virus.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay