| ngôi thứ ba số ít | illegalizes |
| hiện tại phân từ | illegalizing |
| thì quá khứ | illegalized |
| quá khứ phân từ | illegalized |
illegalize drug use
hợp pháp hóa việc sử dụng ma túy
illegalize same-sex marriage
hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới
illegalize gambling activities
hợp pháp hóa các hoạt động đánh bạc
illegalize street racing
hợp pháp hóa đua xe đường phố
illegalize animal cruelty
hợp pháp hóa hành vi ngược đãi động vật
illegalize graffiti art
hợp pháp hóa nghệ thuật graffiti
illegalize underage drinking
hợp pháp hóa việc uống rượu của trẻ vị thành niên
illegalize public smoking
hợp pháp hóa hút thuốc lá nơi công cộng
illegalize copyright infringement
hợp pháp hóa vi phạm bản quyền
illegalize tax evasion
hợp pháp hóa trốn thuế
the government decided to illegalize certain substances.
chính phủ đã quyết định hợp pháp hóa một số chất bị cấm.
many activists are fighting to illegalize animal cruelty.
nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh để hợp pháp hóa việc cấm đối xử tàn ác với động vật.
some countries have moved to illegalize smoking in public places.
một số quốc gia đã chuyển sang hợp pháp hóa việc cấm hút thuốc tại nơi công cộng.
they plan to illegalize the sale of fireworks.
họ dự định hợp pháp hóa việc cấm bán pháo hoa.
efforts to illegalize human trafficking are gaining momentum.
những nỗ lực hợp pháp hóa việc cấm buôn người đang giành được nhiều lực lượng hơn.
the city council voted to illegalize street racing.
hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hợp pháp hóa việc cấm đua xe đường phố.
activists are advocating to illegalize the use of plastic bags.
các nhà hoạt động đang ủng hộ việc hợp pháp hóa việc cấm sử dụng túi ni lông.
some regions are looking to illegalize the hunting of endangered species.
một số khu vực đang tìm cách hợp pháp hóa việc cấm săn bắt các loài đang bị đe dọa.
the proposal aims to illegalize the sale of counterfeit goods.
đề xuất nhằm mục đích hợp pháp hóa việc cấm bán hàng hóa giả mạo.
there is a movement to illegalize discrimination in the workplace.
có một phong trào nhằm hợp pháp hóa việc cấm phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
illegalize drug use
hợp pháp hóa việc sử dụng ma túy
illegalize same-sex marriage
hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới
illegalize gambling activities
hợp pháp hóa các hoạt động đánh bạc
illegalize street racing
hợp pháp hóa đua xe đường phố
illegalize animal cruelty
hợp pháp hóa hành vi ngược đãi động vật
illegalize graffiti art
hợp pháp hóa nghệ thuật graffiti
illegalize underage drinking
hợp pháp hóa việc uống rượu của trẻ vị thành niên
illegalize public smoking
hợp pháp hóa hút thuốc lá nơi công cộng
illegalize copyright infringement
hợp pháp hóa vi phạm bản quyền
illegalize tax evasion
hợp pháp hóa trốn thuế
the government decided to illegalize certain substances.
chính phủ đã quyết định hợp pháp hóa một số chất bị cấm.
many activists are fighting to illegalize animal cruelty.
nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh để hợp pháp hóa việc cấm đối xử tàn ác với động vật.
some countries have moved to illegalize smoking in public places.
một số quốc gia đã chuyển sang hợp pháp hóa việc cấm hút thuốc tại nơi công cộng.
they plan to illegalize the sale of fireworks.
họ dự định hợp pháp hóa việc cấm bán pháo hoa.
efforts to illegalize human trafficking are gaining momentum.
những nỗ lực hợp pháp hóa việc cấm buôn người đang giành được nhiều lực lượng hơn.
the city council voted to illegalize street racing.
hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hợp pháp hóa việc cấm đua xe đường phố.
activists are advocating to illegalize the use of plastic bags.
các nhà hoạt động đang ủng hộ việc hợp pháp hóa việc cấm sử dụng túi ni lông.
some regions are looking to illegalize the hunting of endangered species.
một số khu vực đang tìm cách hợp pháp hóa việc cấm săn bắt các loài đang bị đe dọa.
the proposal aims to illegalize the sale of counterfeit goods.
đề xuất nhằm mục đích hợp pháp hóa việc cấm bán hàng hóa giả mạo.
there is a movement to illegalize discrimination in the workplace.
có một phong trào nhằm hợp pháp hóa việc cấm phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay