illocution

[Mỹ]/ˌɪləˈkjuːʃən/
[Anh]/ˌɪləˈkjuːʃən/

Dịch

n.hành động thể hiện điều gì đó qua lời nói trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như đồng ý hoặc cho phép
Word Forms
số nhiềuillocutions

Cụm từ & Cách kết hợp

illocution act

hành động diễn ngôn

illocution force

lực diễn ngôn

illocutionary meaning

ý nghĩa diễn ngôn

illocutionary speech

diễn ngôn

illocutionary act

hành động diễn ngôn

illocutionary intent

ý định diễn ngôn

illocutionary force

lực diễn ngôn

illocutionary context

bối cảnh diễn ngôn

illocutionary theory

thuyết diễn ngôn

illocutionary acts

các hành động diễn ngôn

Câu ví dụ

the illocution of his words was clear.

ý nghĩa của lời nói của anh ấy rất rõ ràng.

understanding illocution helps in effective communication.

hiểu được ý nghĩa giúp giao tiếp hiệu quả.

her illocution revealed her true feelings.

ý nghĩa của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.

he mastered the art of illocution in speeches.

anh ấy đã thành thạo nghệ thuật sử dụng ý nghĩa trong các bài phát biểu.

illocution can change the meaning of a statement.

ý nghĩa có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.

analyzing illocution is essential in linguistics.

phân tích ý nghĩa là điều cần thiết trong ngôn học.

the illocution behind her request was subtle.

ý nghĩa đằng sau yêu cầu của cô ấy rất tinh tế.

he often uses illocution to persuade others.

anh ấy thường sử dụng ý nghĩa để thuyết phục người khác.

illocutionary acts are a key focus in pragmatics.

các hành động ý nghĩa là trọng tâm chính trong ngôn ngữ học thực dụng.

the illocution in her apology was sincere.

ý nghĩa trong lời xin lỗi của cô ấy rất chân thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay