| số nhiều | illocutions |
illocution act
hành động diễn ngôn
illocution force
lực diễn ngôn
illocutionary meaning
ý nghĩa diễn ngôn
illocutionary speech
diễn ngôn
illocutionary act
hành động diễn ngôn
illocutionary intent
ý định diễn ngôn
illocutionary force
lực diễn ngôn
illocutionary context
bối cảnh diễn ngôn
illocutionary theory
thuyết diễn ngôn
illocutionary acts
các hành động diễn ngôn
the illocution of his words was clear.
ý nghĩa của lời nói của anh ấy rất rõ ràng.
understanding illocution helps in effective communication.
hiểu được ý nghĩa giúp giao tiếp hiệu quả.
her illocution revealed her true feelings.
ý nghĩa của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
he mastered the art of illocution in speeches.
anh ấy đã thành thạo nghệ thuật sử dụng ý nghĩa trong các bài phát biểu.
illocution can change the meaning of a statement.
ý nghĩa có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
analyzing illocution is essential in linguistics.
phân tích ý nghĩa là điều cần thiết trong ngôn học.
the illocution behind her request was subtle.
ý nghĩa đằng sau yêu cầu của cô ấy rất tinh tế.
he often uses illocution to persuade others.
anh ấy thường sử dụng ý nghĩa để thuyết phục người khác.
illocutionary acts are a key focus in pragmatics.
các hành động ý nghĩa là trọng tâm chính trong ngôn ngữ học thực dụng.
the illocution in her apology was sincere.
ý nghĩa trong lời xin lỗi của cô ấy rất chân thành.
illocution act
hành động diễn ngôn
illocution force
lực diễn ngôn
illocutionary meaning
ý nghĩa diễn ngôn
illocutionary speech
diễn ngôn
illocutionary act
hành động diễn ngôn
illocutionary intent
ý định diễn ngôn
illocutionary force
lực diễn ngôn
illocutionary context
bối cảnh diễn ngôn
illocutionary theory
thuyết diễn ngôn
illocutionary acts
các hành động diễn ngôn
the illocution of his words was clear.
ý nghĩa của lời nói của anh ấy rất rõ ràng.
understanding illocution helps in effective communication.
hiểu được ý nghĩa giúp giao tiếp hiệu quả.
her illocution revealed her true feelings.
ý nghĩa của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
he mastered the art of illocution in speeches.
anh ấy đã thành thạo nghệ thuật sử dụng ý nghĩa trong các bài phát biểu.
illocution can change the meaning of a statement.
ý nghĩa có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
analyzing illocution is essential in linguistics.
phân tích ý nghĩa là điều cần thiết trong ngôn học.
the illocution behind her request was subtle.
ý nghĩa đằng sau yêu cầu của cô ấy rất tinh tế.
he often uses illocution to persuade others.
anh ấy thường sử dụng ý nghĩa để thuyết phục người khác.
illocutionary acts are a key focus in pragmatics.
các hành động ý nghĩa là trọng tâm chính trong ngôn ngữ học thực dụng.
the illocution in her apology was sincere.
ý nghĩa trong lời xin lỗi của cô ấy rất chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay