immanency

[Mỹ]/ˈɪmənənsi/
[Anh]/ˈɪmənənsi/

Dịch

Word Forms
số nhiềuimmanencies

Cụm từ & Cách kết hợp

divine immanency

sự hiện diện thiêng liêng

cosmic immanency

sự hiện diện vũ trụ

immanency of spirit

sự hiện diện của linh hồn

religious immanency

sự hiện diện tôn giáo

mystical immanency

sự hiện diện huyền bí

immanency principle

nguyên tắc hiện diện

natural immanency

sự hiện diện tự nhiên

Câu ví dụ

the philosopher argued for god's immanency in all creation.

Nhà triết học đã lập luận về sự hiện diện của thần trong mọi sự sáng tạo.

she felt a profound sense of divine immanency during meditation.

Cô ấy cảm thấy một sự hiện diện thiêng liêng sâu sắc trong khi thiền định.

the concept of divine immanency challenges traditional theological boundaries.

Khái niệm về sự hiện diện thiêng liêng thách thức các ranh giới thần học truyền thống.

modern spirituality often emphasizes immanency over transcendence.

Tinh thần hiện đại thường nhấn mạnh sự hiện diện hơn sự siêu việt.

the immanency of consciousness suggests the mind is not separate from reality.

Sự hiện diện của ý thức cho thấy tâm trí không tách biệt khỏi thực tại.

some traditions teach that enlightenment comes through recognizing cosmic immanency.

Một số truyền thống dạy rằng sự giác ngộ đạt được thông qua việc nhận ra sự hiện diện vũ trụ.

the immanency of love in everyday moments transforms ordinary experience.

Sự hiện diện của tình yêu trong những khoảnh khắc thường ngày biến đổi trải nghiệm bình thường.

his paintings capture the mystical immanency of nature.

Những bức tranh của ông nắm bắt sự hiện diện huyền bí của thiên nhiên.

the theologian wrote extensively about christ's immanency in human affairs.

Nhà thần học đã viết rất nhiều về sự hiện diện của Chúa Kitô trong các công việc của con người.

understanding the immanency of suffering can lead to compassion.

Hiểu được sự hiện diện của đau khổ có thể dẫn đến lòng trắc ẩn.

zen buddhism explores the immanency of enlightenment in present awareness.

Zen Phật giáo khám phá sự hiện diện của sự giác ngộ trong nhận thức hiện tại.

the scientist meditated on the immanency of mathematical patterns in nature.

Nhà khoa học đã thiền về sự hiện diện của các mô hình toán học trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay