the constitution is an immodifiable document that forms the foundation of our legal system.
Hiến pháp là một tài liệu không thể sửa đổi, hình thành nền tảng của hệ thống pháp lý của chúng ta.
some programming languages treat strings as immodifiable objects.
Một số ngôn ngữ lập trình coi chuỗi là các đối tượng không thể sửa đổi.
the immodifiable laws of physics govern all natural phenomena.
Các luật vật lý không thể sửa đổi chi phối tất cả các hiện tượng tự nhiên.
once signed, the contract becomes immodifiable without mutual consent.
Sau khi ký kết, hợp đồng trở thành không thể sửa đổi mà không có sự đồng thuận tương hỗ.
the ancient treaty remains immodifiable after centuries of political changes.
Hiệp ước cổ xưa vẫn giữ nguyên không thể sửa đổi sau hàng thế kỷ thay đổi chính trị.
database schemas are often designed to be immodifiable for security reasons.
Các lược đồ cơ sở dữ liệu thường được thiết kế để không thể sửa đổi vì lý do an ninh.
his ethical principles are immodifiable and guide every decision he makes.
Nguyên tắc đạo đức của anh ấy là không thể sửa đổi và hướng dẫn mọi quyết định anh ấy đưa ra.
the fundamental constants in physics are considered immodifiable.
Các hằng số cơ bản trong vật lý được coi là không thể sửa đổi.
the museum's policy makes certain artifacts immodifiable display items.
Chính sách của bảo tàng khiến một số hiện vật trở thành các vật trưng bày không thể sửa đổi.
in functional programming, immutable data structures are preferred over immodifiable collections.
Trong lập trình hàm, các cấu trúc dữ liệu bất biến được ưa chuộng hơn các tập hợp không thể sửa đổi.
the parameters in this scientific formula are immodifiable constants.
Các tham số trong công thức khoa học này là các hằng số không thể sửa đổi.
the constitution is an immodifiable document that forms the foundation of our legal system.
Hiến pháp là một tài liệu không thể sửa đổi, hình thành nền tảng của hệ thống pháp lý của chúng ta.
some programming languages treat strings as immodifiable objects.
Một số ngôn ngữ lập trình coi chuỗi là các đối tượng không thể sửa đổi.
the immodifiable laws of physics govern all natural phenomena.
Các luật vật lý không thể sửa đổi chi phối tất cả các hiện tượng tự nhiên.
once signed, the contract becomes immodifiable without mutual consent.
Sau khi ký kết, hợp đồng trở thành không thể sửa đổi mà không có sự đồng thuận tương hỗ.
the ancient treaty remains immodifiable after centuries of political changes.
Hiệp ước cổ xưa vẫn giữ nguyên không thể sửa đổi sau hàng thế kỷ thay đổi chính trị.
database schemas are often designed to be immodifiable for security reasons.
Các lược đồ cơ sở dữ liệu thường được thiết kế để không thể sửa đổi vì lý do an ninh.
his ethical principles are immodifiable and guide every decision he makes.
Nguyên tắc đạo đức của anh ấy là không thể sửa đổi và hướng dẫn mọi quyết định anh ấy đưa ra.
the fundamental constants in physics are considered immodifiable.
Các hằng số cơ bản trong vật lý được coi là không thể sửa đổi.
the museum's policy makes certain artifacts immodifiable display items.
Chính sách của bảo tàng khiến một số hiện vật trở thành các vật trưng bày không thể sửa đổi.
in functional programming, immutable data structures are preferred over immodifiable collections.
Trong lập trình hàm, các cấu trúc dữ liệu bất biến được ưa chuộng hơn các tập hợp không thể sửa đổi.
the parameters in this scientific formula are immodifiable constants.
Các tham số trong công thức khoa học này là các hằng số không thể sửa đổi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now