imperishables

[Mỹ]/ɪmˈpɛrɪʃəblz/
[Anh]/ɪmˈpɛrɪʃəblz/

Dịch

adj.không bị phân hủy hoặc phá hủy; vĩnh cửu hoặc bất diệt

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh imperishables

thực phẩm không dễ hỏng tươi

high-quality imperishables

thực phẩm không dễ hỏng chất lượng cao

organic imperishables

thực phẩm không dễ hỏng hữu cơ

premium imperishables

thực phẩm không dễ hỏng cao cấp

bulk imperishables

thực phẩm không dễ hỏng số lượng lớn

local imperishables

thực phẩm không dễ hỏng địa phương

canned imperishables

thực phẩm không dễ hỏng đóng hộp

dried imperishables

thực phẩm không dễ hỏng sấy khô

frozen imperishables

thực phẩm không dễ hỏng đông lạnh

packaged imperishables

thực phẩm không dễ hỏng đóng gói

Câu ví dụ

many people consider food and water as imperishables.

nhiều người coi thực phẩm và nước là những vật phẩm không thể hư hỏng.

in emergencies, imperishables can be vital for survival.

trong các tình huống khẩn cấp, những vật phẩm không thể hư hỏng có thể rất quan trọng để sinh tồn.

storing imperishables can help in times of crisis.

lưu trữ những vật phẩm không thể hư hỏng có thể giúp ích trong những thời điểm khủng hoảng.

some cultures have traditions surrounding the use of imperishables.

một số nền văn hóa có truyền thống xung quanh việc sử dụng những vật phẩm không thể hư hỏng.

imperishables are essential for long-term food storage.

những vật phẩm không thể hư hỏng rất cần thiết cho việc bảo quản thực phẩm lâu dài.

during the winter, we rely on imperishables for meals.

trong mùa đông, chúng tôi dựa vào những vật phẩm không thể hư hỏng để ăn.

imperishables like canned goods can last for years.

những vật phẩm không thể hư hỏng như thực phẩm đóng hộp có thể tồn tại trong nhiều năm.

farmers often produce imperishables to ensure food security.

những người nông dân thường sản xuất những vật phẩm không thể hư hỏng để đảm bảo an ninh lương thực.

understanding the importance of imperishables is crucial for sustainability.

hiểu được tầm quan trọng của những vật phẩm không thể hư hỏng là điều quan trọng để đảm bảo tính bền vững.

we should prioritize imperishables in our emergency kits.

chúng ta nên ưu tiên những vật phẩm không thể hư hỏng trong bộ dụng cụ khẩn cấp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay