impersonalization

[US]/ɪmˌpɜːsənəlaɪˈzeɪʃən/
[UK]/ɪmˌpɜrsənəlaɪˈzeɪʃən/

Translation

n.quá trình biến một cái gì đó thành không cá nhân

Phrases & Collocations

impersonalization effect

hiệu ứng phi cá nhân hóa

impersonalization process

quy trình phi cá nhân hóa

impersonalization strategy

chiến lược phi cá nhân hóa

impersonalization trend

xu hướng phi cá nhân hóa

impersonalization approach

cách tiếp cận phi cá nhân hóa

impersonalization model

mô hình phi cá nhân hóa

impersonalization mechanism

cơ chế phi cá nhân hóa

impersonalization view

quan điểm phi cá nhân hóa

impersonalization issue

vấn đề phi cá nhân hóa

impersonalization concept

khái niệm phi cá nhân hóa

Example Sentences

the impersonalization of customer service can lead to dissatisfaction.

Việc phi cá nhân hóa dịch vụ khách hàng có thể dẫn đến sự không hài lòng.

impersonalization in communication can create barriers between people.

Việc phi cá nhân hóa trong giao tiếp có thể tạo ra rào cản giữa mọi người.

many argue that impersonalization in education harms student engagement.

Nhiều người cho rằng việc phi cá nhân hóa trong giáo dục gây hại cho sự tham gia của học sinh.

impersonalization often occurs in large corporations.

Việc phi cá nhân hóa thường xảy ra ở các tập đoàn lớn.

impersonalization can make it difficult to build trust in relationships.

Việc phi cá nhân hóa có thể khiến việc xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ trở nên khó khăn.

some people prefer personalization over impersonalization in their interactions.

Một số người thích cá nhân hóa hơn là phi cá nhân hóa trong tương tác của họ.

impersonalization in marketing can reduce customer loyalty.

Việc phi cá nhân hóa trong tiếp thị có thể làm giảm lòng trung thành của khách hàng.

impersonalization in social media can affect community building.

Việc phi cá nhân hóa trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng cộng đồng.

impersonalization is often criticized in the context of healthcare.

Việc phi cá nhân hóa thường bị chỉ trích trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

the trend of impersonalization in workplaces is concerning.

Xu hướng phi cá nhân hóa trong nơi làm việc là đáng lo ngại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now