impliedness

[Mỹ]/ɪmˈplaɪdnəs/
[Anh]/ɪmˈplaɪdnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái bị ngụ ý; tính ngụ ý

Cụm từ & Cách kết hợp

subtle impliedness

sự ngụ ý tinh tế

strong impliedness

sự ngụ ý mạnh mẽ

cultural impliedness

sự ngụ ý văn hóa

hidden impliedness

sự ngụ ý ẩn giấu

impliedness matters

sự ngụ ý quan trọng

impliedness varies

sự ngụ ý khác nhau

shifted impliedness

sự ngụ ý chuyển đổi

impliedness shifting

sự ngụ ý đang chuyển đổi

impliedness increases

sự ngụ ý tăng lên

impliedness decreased

sự ngụ ý giảm xuống

Câu ví dụ

the impliedness of her remark put everyone on edge.

Sự ngầm ý trong lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người đều bồn chồn.

he relied on the impliedness of the warning rather than spelling it out.

Anh ấy dựa vào sự ngầm ý của lời cảnh báo hơn là nói rõ.

the impliedness in the contract clause raised serious concerns.

Sự ngầm ý trong điều khoản hợp đồng đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng.

we questioned the impliedness behind the sudden policy change.

Chúng tôi đặt câu hỏi về sự ngầm ý đằng sau sự thay đổi chính sách đột ngột.

the impliedness of his apology felt carefully calculated.

Sự ngầm ý trong lời xin lỗi của anh ấy có vẻ được tính toán kỹ lưỡng.

her email carried an impliedness that something was wrong.

Email của cô ấy mang một sự ngầm ý rằng có điều gì đó không ổn.

the impliedness of that headline fueled online speculation.

Sự ngầm ý của dòng tiêu đề đó đã thúc đẩy những suy đoán trực tuyến.

they debated the impliedness of his silence during the meeting.

Họ tranh luận về sự ngầm ý của sự im lặng của anh ấy trong cuộc họp.

i sensed the impliedness in her tone of voice immediately.

Tôi nhận thấy sự ngầm ý trong giọng nói của cô ấy ngay lập tức.

the impliedness of the gesture sent a clear signal to the team.

Sự ngầm ý của cử chỉ đó gửi một tín hiệu rõ ràng đến đội.

he misunderstood the impliedness of the joke and took offense.

Anh ấy hiểu sai sự ngầm ý của câu đùa và cảm thấy khó chịu.

the impliedness in her question hinted at deeper issues.

Sự ngầm ý trong câu hỏi của cô ấy cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay