the jazz musician's improvisations captivated the entire audience.
Các phong cách độc tấu của nhạc sĩ nhạc jazz đã chinh phục toàn bộ khán giả.
her improvisations on piano surprised everyone at the recital.
Các phong cách độc tấu của cô trên piano đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên tại buổi hòa nhạc.
the comedy troupe's improvisations had the crowd laughing for hours.
Các phong cách độc tấu của nhóm hài đã khiến khán giả cười vỡ bụng trong nhiều giờ.
during rehearsals, the actors practiced various improvisations.
Trong quá trình tập luyện, các diễn viên đã luyện tập nhiều phong cách độc tấu khác nhau.
the dancer's improvisations added unique energy to the performance.
Các phong cách độc tấu của vũ công đã mang lại năng lượng độc đáo cho màn trình diễn.
his improvisations on the guitar showed remarkable technical skill.
Các phong cách độc tấu của anh trên guitar thể hiện kỹ năng kỹ thuật đáng kinh ngạc.
the chef's improvisations created an unexpected but delicious dish.
Các phong cách độc tấu của đầu bếp đã tạo ra một món ăn bất ngờ nhưng ngon miệng.
their improvisations during the play impressed the director.
Các phong cách độc tấu của họ trong vở kịch đã ấn tượng với đạo diễn.
the band's improvisations during the concert were truly memorable.
Các phong cách độc tấu của ban nhạc trong buổi hòa nhạc thực sự đáng nhớ.
she incorporated improvisations into her daily piano practice.
Cô đã đưa các phong cách độc tấu vào luyện tập piano hàng ngày của mình.
the theater class focused on exercises and improvisations.
Lớp kịch tập trung vào các bài tập và phong cách độc tấu.
his improvisations in the studio session resulted in a hit song.
Các phong cách độc tấu của anh trong buổi quay phòng thu đã tạo ra một ca khúc hit.
the jazz musician's improvisations captivated the entire audience.
Các phong cách độc tấu của nhạc sĩ nhạc jazz đã chinh phục toàn bộ khán giả.
her improvisations on piano surprised everyone at the recital.
Các phong cách độc tấu của cô trên piano đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên tại buổi hòa nhạc.
the comedy troupe's improvisations had the crowd laughing for hours.
Các phong cách độc tấu của nhóm hài đã khiến khán giả cười vỡ bụng trong nhiều giờ.
during rehearsals, the actors practiced various improvisations.
Trong quá trình tập luyện, các diễn viên đã luyện tập nhiều phong cách độc tấu khác nhau.
the dancer's improvisations added unique energy to the performance.
Các phong cách độc tấu của vũ công đã mang lại năng lượng độc đáo cho màn trình diễn.
his improvisations on the guitar showed remarkable technical skill.
Các phong cách độc tấu của anh trên guitar thể hiện kỹ năng kỹ thuật đáng kinh ngạc.
the chef's improvisations created an unexpected but delicious dish.
Các phong cách độc tấu của đầu bếp đã tạo ra một món ăn bất ngờ nhưng ngon miệng.
their improvisations during the play impressed the director.
Các phong cách độc tấu của họ trong vở kịch đã ấn tượng với đạo diễn.
the band's improvisations during the concert were truly memorable.
Các phong cách độc tấu của ban nhạc trong buổi hòa nhạc thực sự đáng nhớ.
she incorporated improvisations into her daily piano practice.
Cô đã đưa các phong cách độc tấu vào luyện tập piano hàng ngày của mình.
the theater class focused on exercises and improvisations.
Lớp kịch tập trung vào các bài tập và phong cách độc tấu.
his improvisations in the studio session resulted in a hit song.
Các phong cách độc tấu của anh trong buổi quay phòng thu đã tạo ra một ca khúc hit.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay