financial imprudences
những bất cẩn tài chính
grave imprudences
những bất cẩn nghiêm trọng
past imprudences
những bất cẩn trong quá khứ
common imprudences
những bất cẩn thường gặp
serious imprudences
những bất cẩn nghiêm trọng
reckless imprudences
những bất cẩn liều lĩnh
avoidable imprudences
những bất cẩn có thể tránh được
personal imprudences
những bất cẩn cá nhân
social imprudences
những bất cẩn xã hội
dangerous imprudences
những bất cẩn nguy hiểm
his imprudences often lead to unexpected consequences.
Những hành động bất cẩn của anh ấy thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
we must learn from past imprudences to avoid future mistakes.
Chúng ta phải học hỏi từ những bất cẩn trong quá khứ để tránh những sai lầm trong tương lai.
imprudences in financial decisions can result in significant losses.
Những bất cẩn trong các quyết định tài chính có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
his reckless imprudences put everyone at risk.
Những bất cẩn liều lĩnh của anh ấy khiến mọi người gặp nguy hiểm.
recognizing our own imprudences is the first step towards improvement.
Nhận ra những bất cẩn của chính mình là bước đầu tiên hướng tới sự cải thiện.
imprudences in judgment can affect professional relationships.
Những bất cẩn trong phán đoán có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ chuyên nghiệp.
she regretted her imprudences during the negotiation.
Cô ấy hối hận về những bất cẩn của mình trong quá trình đàm phán.
imprudences can lead to a loss of trust among colleagues.
Những bất cẩn có thể dẫn đến sự mất niềm tin giữa các đồng nghiệp.
his life was filled with imprudences that he later regretted.
Cuộc đời anh ấy tràn ngập những bất cẩn mà sau này anh ấy hối hận.
we must avoid the imprudences that can jeopardize our goals.
Chúng ta phải tránh những bất cẩn có thể gây nguy hiểm cho mục tiêu của chúng ta.
financial imprudences
những bất cẩn tài chính
grave imprudences
những bất cẩn nghiêm trọng
past imprudences
những bất cẩn trong quá khứ
common imprudences
những bất cẩn thường gặp
serious imprudences
những bất cẩn nghiêm trọng
reckless imprudences
những bất cẩn liều lĩnh
avoidable imprudences
những bất cẩn có thể tránh được
personal imprudences
những bất cẩn cá nhân
social imprudences
những bất cẩn xã hội
dangerous imprudences
những bất cẩn nguy hiểm
his imprudences often lead to unexpected consequences.
Những hành động bất cẩn của anh ấy thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
we must learn from past imprudences to avoid future mistakes.
Chúng ta phải học hỏi từ những bất cẩn trong quá khứ để tránh những sai lầm trong tương lai.
imprudences in financial decisions can result in significant losses.
Những bất cẩn trong các quyết định tài chính có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
his reckless imprudences put everyone at risk.
Những bất cẩn liều lĩnh của anh ấy khiến mọi người gặp nguy hiểm.
recognizing our own imprudences is the first step towards improvement.
Nhận ra những bất cẩn của chính mình là bước đầu tiên hướng tới sự cải thiện.
imprudences in judgment can affect professional relationships.
Những bất cẩn trong phán đoán có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ chuyên nghiệp.
she regretted her imprudences during the negotiation.
Cô ấy hối hận về những bất cẩn của mình trong quá trình đàm phán.
imprudences can lead to a loss of trust among colleagues.
Những bất cẩn có thể dẫn đến sự mất niềm tin giữa các đồng nghiệp.
his life was filled with imprudences that he later regretted.
Cuộc đời anh ấy tràn ngập những bất cẩn mà sau này anh ấy hối hận.
we must avoid the imprudences that can jeopardize our goals.
Chúng ta phải tránh những bất cẩn có thể gây nguy hiểm cho mục tiêu của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay