| số nhiều | impulsions |
inner impulsion
động lực bên trong
external impulsion
động lực bên ngoài
strong impulsion
động lực mạnh mẽ
moral impulsion
động lực đạo đức
creative impulsion
động lực sáng tạo
emotional impulsion
động lực tình cảm
psychological impulsion
động lực tâm lý
social impulsion
động lực xã hội
physical impulsion
động lực thể chất
spiritual impulsion
động lực tinh thần
his impulsion to succeed drove him to work harder.
Động lực thành công thôi thúc anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the impulsion of the wind pushed the boat forward.
Động lực của gió đã đẩy thuyền về phía trước.
she felt an impulsion to travel the world.
Cô ấy cảm thấy thôi thúc đi du lịch vòng quanh thế giới.
his impulsion for change inspired the entire team.
Động lực thay đổi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the impulsion behind her decision was a desire for freedom.
Động lực đằng sau quyết định của cô ấy là khao khát tự do.
there was a strong impulsion to innovate in the company.
Có một động lực mạnh mẽ để đổi mới trong công ty.
his impulsion to help others made him a great leader.
Động lực giúp đỡ người khác đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the impulsion of the crowd pushed him forward.
Động lực của đám đông đã đẩy anh ấy về phía trước.
she followed her impulsion and took the leap of faith.
Cô ấy làm theo thôi thúc của mình và chấp nhận rủi ro.
his impulsion to create art was evident in every piece.
Động lực sáng tạo nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm.
inner impulsion
động lực bên trong
external impulsion
động lực bên ngoài
strong impulsion
động lực mạnh mẽ
moral impulsion
động lực đạo đức
creative impulsion
động lực sáng tạo
emotional impulsion
động lực tình cảm
psychological impulsion
động lực tâm lý
social impulsion
động lực xã hội
physical impulsion
động lực thể chất
spiritual impulsion
động lực tinh thần
his impulsion to succeed drove him to work harder.
Động lực thành công thôi thúc anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the impulsion of the wind pushed the boat forward.
Động lực của gió đã đẩy thuyền về phía trước.
she felt an impulsion to travel the world.
Cô ấy cảm thấy thôi thúc đi du lịch vòng quanh thế giới.
his impulsion for change inspired the entire team.
Động lực thay đổi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the impulsion behind her decision was a desire for freedom.
Động lực đằng sau quyết định của cô ấy là khao khát tự do.
there was a strong impulsion to innovate in the company.
Có một động lực mạnh mẽ để đổi mới trong công ty.
his impulsion to help others made him a great leader.
Động lực giúp đỡ người khác đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the impulsion of the crowd pushed him forward.
Động lực của đám đông đã đẩy anh ấy về phía trước.
she followed her impulsion and took the leap of faith.
Cô ấy làm theo thôi thúc của mình và chấp nhận rủi ro.
his impulsion to create art was evident in every piece.
Động lực sáng tạo nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay