legal inalterability
khả năng bất khả xâm phạm hợp pháp
inalterability principle
nguyên tắc bất khả xâm phạm
inalterability clause
điều khoản bất khả xâm phạm
inalterability rule
quy tắc bất khả xâm phạm
inalterability standard
tiêu chuẩn bất khả xâm phạm
inalterability requirement
yêu cầu bất khả xâm phạm
inalterability aspect
khía cạnh bất khả xâm phạm
inalterability feature
tính năng bất khả xâm phạm
inalterability condition
điều kiện bất khả xâm phạm
inalterability guarantee
đảm bảo bất khả xâm phạm
the inalterability of the law is essential for justice.
tính bất khả kháng của pháp luật là điều cần thiết cho công lý.
she admired the inalterability of the ancient traditions.
Cô ấy ngưỡng mộ tính bất khả kháng của những truyền thống cổ xưa.
inalterability is a key principle in this scientific theory.
Tính bất khả kháng là một nguyên tắc quan trọng trong lý thuyết khoa học này.
the inalterability of the contract protects both parties.
Tính bất khả kháng của hợp đồng bảo vệ cả hai bên.
many believe in the inalterability of human rights.
Nhiều người tin vào tính bất khả kháng của quyền con người.
the inalterability of the agreement was questioned by the lawyers.
Tính bất khả kháng của thỏa thuận đã bị các luật sư đặt câu hỏi.
philosophers often discuss the inalterability of truth.
Các nhà triết học thường thảo luận về tính bất khả kháng của sự thật.
he valued the inalterability of his beliefs.
Anh ấy đánh giá cao tính bất khả kháng của niềm tin của mình.
the inalterability of nature is a fascinating subject.
Tính bất khả kháng của tự nhiên là một chủ đề hấp dẫn.
her inalterability in opinions often leads to debates.
Tính bất biến trong quan điểm của cô ấy thường dẫn đến tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay