inapproachable

[Mỹ]/ˌɪnəˈprəʊtʃəbl/
[Anh]/ˌɪnəˈproʊtʃəbl/

Dịch

adj. không thể tiếp cận; khó kết bạn hoặc tham gia; bất khả chiến bại hoặc không thể đánh bại

Cụm từ & Cách kết hợp

inapproachable person

người khó tiếp cận

inapproachable attitude

thái độ khó tiếp cận

inapproachable demeanor

dáng vẻ khó tiếp cận

inapproachable style

phong cách khó tiếp cận

inapproachable nature

tính cách khó tiếp cận

inapproachable figure

nhân vật khó tiếp cận

inapproachable leader

nhà lãnh đạo khó tiếp cận

inapproachable expert

chuyên gia khó tiếp cận

inapproachable authority

người có thẩm quyền khó tiếp cận

inapproachable colleague

đồng nghiệp khó tiếp cận

Câu ví dụ

his inapproachable demeanor made it difficult for others to connect with him.

Dáng vẻ khó tiếp cận của anh ấy khiến những người khác khó kết nối với anh ấy.

she was often perceived as inapproachable due to her serious expression.

Cô ấy thường bị nhận thấy là khó tiếp cận vì vẻ mặt nghiêm túc của cô ấy.

the manager's inapproachable attitude discouraged employees from sharing their ideas.

Thái độ khó tiếp cận của người quản lý đã ngăn cản nhân viên chia sẻ ý tưởng của họ.

inapproachable people can sometimes miss out on valuable friendships.

Những người khó tiếp cận đôi khi có thể bỏ lỡ những tình bạn giá trị.

her inapproachable nature made her the subject of many rumors.

Tính cách khó tiếp cận của cô ấy khiến cô ấy trở thành chủ đề của nhiều tin đồn.

he realized that being inapproachable was affecting his career growth.

Anh ấy nhận ra rằng việc khó tiếp cận đang ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của anh ấy.

they found her inapproachable at first, but she turned out to be quite friendly.

Lúc đầu họ thấy cô ấy khó tiếp cận, nhưng hóa ra cô ấy khá thân thiện.

his inapproachable manner often led to misunderstandings.

Cách cư xử khó tiếp cận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.

despite her inapproachable reputation, she was very helpful to those in need.

Mặc dù có danh tiếng khó tiếp cận, nhưng cô ấy rất hữu ích cho những người cần giúp đỡ.

learning to be less inapproachable can improve your social life.

Học cách bớt khó tiếp cận có thể cải thiện cuộc sống xã hội của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay