| số nhiều | incessancies |
incessancy of noise
sự không ngừng của tiếng ồn
incessancy of time
sự không ngừng của thời gian
incessancy of change
sự không ngừng của sự thay đổi
incessancy of work
sự không ngừng của công việc
incessancy of problems
sự không ngừng của các vấn đề
incessancy of questions
sự không ngừng của các câu hỏi
incessancy of demands
sự không ngừng của các yêu cầu
incessancy of thoughts
sự không ngừng của những suy nghĩ
incessancy of growth
sự không ngừng của sự phát triển
incessancy of laughter
sự không ngừng của tiếng cười
the incessancy of the rain made it difficult to travel.
Sự không ngừng nghỉ của mưa khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
her incessancy in pursuing her dreams is truly inspiring.
Sự bền bỉ theo đuổi ước mơ của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the incessancy of the noise kept me awake all night.
Tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến tôi thức trắng cả đêm.
he admired her incessancy in studying despite the challenges.
Anh ngưỡng mộ sự bền bỉ của cô ấy trong việc học tập mặc dù có nhiều thử thách.
the incessancy of her questions showed her curiosity.
Sự không ngừng đặt câu hỏi của cô ấy cho thấy sự tò mò của cô ấy.
the team's incessancy in training led to their success.
Sự bền bỉ trong luyện tập của đội đã dẫn đến thành công của họ.
incessancy in practice is key to mastering any skill.
Việc luyện tập không ngừng là chìa khóa để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.
the incessancy of change in technology is overwhelming.
Sự không ngừng thay đổi của công nghệ là quá sức chịu đựng.
her incessancy in asking for help showed her determination.
Sự không ngừng tìm kiếm sự giúp đỡ của cô ấy cho thấy sự quyết tâm của cô ấy.
the incessancy of the wind made the night feel eerie.
Sự không ngừng của gió khiến đêm trở nên kỳ lạ.
incessancy of noise
sự không ngừng của tiếng ồn
incessancy of time
sự không ngừng của thời gian
incessancy of change
sự không ngừng của sự thay đổi
incessancy of work
sự không ngừng của công việc
incessancy of problems
sự không ngừng của các vấn đề
incessancy of questions
sự không ngừng của các câu hỏi
incessancy of demands
sự không ngừng của các yêu cầu
incessancy of thoughts
sự không ngừng của những suy nghĩ
incessancy of growth
sự không ngừng của sự phát triển
incessancy of laughter
sự không ngừng của tiếng cười
the incessancy of the rain made it difficult to travel.
Sự không ngừng nghỉ của mưa khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
her incessancy in pursuing her dreams is truly inspiring.
Sự bền bỉ theo đuổi ước mơ của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the incessancy of the noise kept me awake all night.
Tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến tôi thức trắng cả đêm.
he admired her incessancy in studying despite the challenges.
Anh ngưỡng mộ sự bền bỉ của cô ấy trong việc học tập mặc dù có nhiều thử thách.
the incessancy of her questions showed her curiosity.
Sự không ngừng đặt câu hỏi của cô ấy cho thấy sự tò mò của cô ấy.
the team's incessancy in training led to their success.
Sự bền bỉ trong luyện tập của đội đã dẫn đến thành công của họ.
incessancy in practice is key to mastering any skill.
Việc luyện tập không ngừng là chìa khóa để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.
the incessancy of change in technology is overwhelming.
Sự không ngừng thay đổi của công nghệ là quá sức chịu đựng.
her incessancy in asking for help showed her determination.
Sự không ngừng tìm kiếm sự giúp đỡ của cô ấy cho thấy sự quyết tâm của cô ấy.
the incessancy of the wind made the night feel eerie.
Sự không ngừng của gió khiến đêm trở nên kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay