intermittency

[Mỹ]/ˌɪntəˈmɪtənsɪ/
[Anh]/ˌɪntərˈmɪtənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc ngắt quãng; trạng thái xảy ra ở các khoảng thời gian không đều.

Cụm từ & Cách kết hợp

energy intermittency

gián đoạn năng lượng

intermittency issue

vấn đề về tính gián đoạn

intermittency management

quản lý tính gián đoạn

intermittency effects

tác động của tính gián đoạn

intermittency challenges

thách thức về tính gián đoạn

intermittency sources

nguồn gốc của tính gián đoạn

intermittency solutions

giải pháp cho tính gián đoạn

power intermittency

gián đoạn điện

intermittency risks

rủi ro về tính gián đoạn

intermittency patterns

mẫu hình tính gián đoạn

Câu ví dụ

the intermittency of renewable energy sources poses challenges for grid management.

tính không ổn định của các nguồn năng lượng tái tạo đặt ra những thách thức cho việc quản lý lưới điện.

we must address the intermittency issue to improve energy reliability.

chúng ta phải giải quyết vấn đề không ổn định để cải thiện độ tin cậy của năng lượng.

the intermittency of rainfall affects agricultural planning.

tính không ổn định của lượng mưa ảnh hưởng đến quy hoạch nông nghiệp.

intermittency in internet connectivity can disrupt online learning.

tính không ổn định của kết nối internet có thể làm gián đoạn học trực tuyến.

researchers are studying ways to mitigate the effects of intermittency.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp giảm thiểu tác động của tính không ổn định.

intermittency can lead to fluctuations in energy prices.

tính không ổn định có thể dẫn đến biến động giá năng lượng.

developing storage solutions can help manage intermittency.

phát triển các giải pháp lưu trữ có thể giúp quản lý tính không ổn định.

intermittency in power supply can affect industrial operations.

tính không ổn định trong cung cấp điện có thể ảnh hưởng đến hoạt động công nghiệp.

the team is working on technology to reduce intermittency in solar power.

đội ngũ đang làm việc về công nghệ để giảm tính không ổn định trong năng lượng mặt trời.

understanding intermittency is crucial for energy policy development.

hiểu rõ về tính không ổn định là rất quan trọng để phát triển chính sách năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay