incurvating edges
làm tròn các cạnh
incurvating lines
làm tròn các đường
incurvating shapes
làm tròn các hình dạng
incurvating surfaces
làm tròn các bề mặt
incurvating features
làm tròn các đặc điểm
incurvating forms
làm tròn các hình thức
incurvating paths
làm tròn các đường dẫn
incurvating curves
làm tròn các đường cong
incurvating angles
làm tròn các góc
incurvating designs
làm tròn các thiết kế
her smile was incurvating, drawing everyone closer.
nụ cười của cô ấy có phần uốn lượn, thu hút mọi người đến gần hơn.
the path was incurvating through the dense forest.
con đường uốn lượn qua khu rừng rậm rạp.
he noticed the incurvating shape of the sculpture.
anh nhận thấy hình dạng uốn lượn của bức điêu khắc.
the river's incurvating flow created beautiful landscapes.
dòng chảy uốn lượn của dòng sông đã tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
her hair fell incurvatingly over her shoulders.
tóc cô ấy rơi xuống vai một cách uốn lượn.
the design featured incurvating lines that added elegance.
thiết kế có các đường nét uốn lượn, thêm sự thanh lịch.
the incurvating hills provided a stunning view.
những ngọn đồi uốn lượn mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
she wore a dress with incurvating patterns.
cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết uốn lượn.
the artist's brush strokes were incurvating and fluid.
các nét vẽ của họa sĩ có phần uốn lượn và mềm mại.
incurvating roads can make driving more challenging.
những con đường uốn lượn có thể khiến việc lái xe trở nên khó khăn hơn.
incurvating edges
làm tròn các cạnh
incurvating lines
làm tròn các đường
incurvating shapes
làm tròn các hình dạng
incurvating surfaces
làm tròn các bề mặt
incurvating features
làm tròn các đặc điểm
incurvating forms
làm tròn các hình thức
incurvating paths
làm tròn các đường dẫn
incurvating curves
làm tròn các đường cong
incurvating angles
làm tròn các góc
incurvating designs
làm tròn các thiết kế
her smile was incurvating, drawing everyone closer.
nụ cười của cô ấy có phần uốn lượn, thu hút mọi người đến gần hơn.
the path was incurvating through the dense forest.
con đường uốn lượn qua khu rừng rậm rạp.
he noticed the incurvating shape of the sculpture.
anh nhận thấy hình dạng uốn lượn của bức điêu khắc.
the river's incurvating flow created beautiful landscapes.
dòng chảy uốn lượn của dòng sông đã tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
her hair fell incurvatingly over her shoulders.
tóc cô ấy rơi xuống vai một cách uốn lượn.
the design featured incurvating lines that added elegance.
thiết kế có các đường nét uốn lượn, thêm sự thanh lịch.
the incurvating hills provided a stunning view.
những ngọn đồi uốn lượn mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
she wore a dress with incurvating patterns.
cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết uốn lượn.
the artist's brush strokes were incurvating and fluid.
các nét vẽ của họa sĩ có phần uốn lượn và mềm mại.
incurvating roads can make driving more challenging.
những con đường uốn lượn có thể khiến việc lái xe trở nên khó khăn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay