indefatigabilities

[Mỹ]/ˌɪndɪˌfætɪɡəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪndɪˌfætɪɡəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. phẩm chất của sự không mệt mỏi và kiên trì

Cụm từ & Cách kết hợp

indefatigabilities of leaders

sự bền bỉ của các nhà lãnh đạo

indefatigabilities in work

sự bền bỉ trong công việc

indefatigabilities of spirit

sự bền bỉ của tinh thần

indefatigabilities in struggle

sự bền bỉ trong đấu tranh

indefatigabilities of effort

sự bền bỉ của nỗ lực

indefatigabilities in adversity

sự bền bỉ trong nghịch cảnh

indefatigabilities of youth

sự bền bỉ của tuổi trẻ

indefatigabilities of hope

sự bền bỉ của hy vọng

indefatigabilities in learning

sự bền bỉ trong học tập

indefatigabilities of passion

sự bền bỉ của đam mê

Câu ví dụ

her indefatigabilities in pursuing her goals inspire everyone around her.

Sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the team's indefatigabilities were crucial in completing the project ahead of schedule.

Sự bền bỉ của đội là yếu tố quan trọng để hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

his indefatigabilities in volunteering for community service are truly admirable.

Sự bền bỉ của anh ấy trong công việc tình nguyện cho cộng đồng thực sự đáng ngưỡng mộ.

despite the challenges, her indefatigabilities kept her moving forward.

Bất chấp những thử thách, sự bền bỉ của cô ấy đã giúp cô ấy tiếp tục tiến về phía trước.

the coach praised the players for their indefatigabilities during the match.

Huấn luyện viên đã khen ngợi các cầu thủ vì sự bền bỉ của họ trong trận đấu.

indefatigabilities are often the key to achieving long-term success.

Sự bền bỉ thường là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài.

her indefatigabilities in research led to groundbreaking discoveries.

Sự bền bỉ của cô ấy trong nghiên cứu đã dẫn đến những khám phá đột phá.

they showed remarkable indefatigabilities in the face of adversity.

Họ đã thể hiện sự bền bỉ đáng kinh ngạc trước nghịch cảnh.

indefatigabilities in training are essential for athletes to reach their peak performance.

Sự bền bỉ trong luyện tập là điều cần thiết để các vận động viên đạt được hiệu suất cao nhất.

the author's indefatigabilities in writing have produced numerous bestsellers.

Sự bền bỉ của tác giả trong viết lách đã tạo ra nhiều cuốn sách bán chạy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay