indenturing contract
hợp đồng thuê làm công
indenturing service
dịch vụ thuê làm công
indenturing labor
lao động thuê làm công
indenturing agreement
thỏa thuận thuê làm công
indenturing system
hệ thống thuê làm công
indenturing period
thời kỳ thuê làm công
indenturing worker
người lao động thuê làm công
indenturing process
quy trình thuê làm công
indenturing relationship
mối quan hệ thuê làm công
indenturing terms
điều khoản thuê làm công
indenturing oneself to a cause can lead to personal growth.
Việc cam kết với một mục đích có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
many people find joy in indenturing their skills to help others.
Nhiều người tìm thấy niềm vui trong việc dấn thân sử dụng kỹ năng của họ để giúp đỡ người khác.
they are indenturing their time to volunteer for the community.
Họ đang dành thời gian của mình để làm tình nguyện cho cộng đồng.
indenturing to a mentor can accelerate your professional development.
Dấn thân với một người cố vấn có thể thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của bạn.
she is indenturing her talents in the arts to inspire young people.
Cô ấy đang dấn thân sử dụng tài năng của mình trong lĩnh vực nghệ thuật để truyền cảm hứng cho giới trẻ.
indenturing oneself in challenging projects can enhance skills.
Dấn thân vào các dự án đầy thử thách có thể nâng cao kỹ năng.
they believe in indenturing their resources for a better future.
Họ tin tưởng vào việc dấn thân sử dụng nguồn lực của mình cho một tương lai tốt đẹp hơn.
indenturing to a cause often requires sacrifice and commitment.
Dấn thân với một mục đích thường đòi hỏi sự hy sinh và cam kết.
he is indenturing his expertise to improve workplace efficiency.
Anh ấy đang dấn thân sử dụng chuyên môn của mình để cải thiện hiệu quả công việc.
indenturing your efforts to a team can foster collaboration.
Dấn thân với nỗ lực của bạn vào một nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác.
indenturing contract
hợp đồng thuê làm công
indenturing service
dịch vụ thuê làm công
indenturing labor
lao động thuê làm công
indenturing agreement
thỏa thuận thuê làm công
indenturing system
hệ thống thuê làm công
indenturing period
thời kỳ thuê làm công
indenturing worker
người lao động thuê làm công
indenturing process
quy trình thuê làm công
indenturing relationship
mối quan hệ thuê làm công
indenturing terms
điều khoản thuê làm công
indenturing oneself to a cause can lead to personal growth.
Việc cam kết với một mục đích có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
many people find joy in indenturing their skills to help others.
Nhiều người tìm thấy niềm vui trong việc dấn thân sử dụng kỹ năng của họ để giúp đỡ người khác.
they are indenturing their time to volunteer for the community.
Họ đang dành thời gian của mình để làm tình nguyện cho cộng đồng.
indenturing to a mentor can accelerate your professional development.
Dấn thân với một người cố vấn có thể thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của bạn.
she is indenturing her talents in the arts to inspire young people.
Cô ấy đang dấn thân sử dụng tài năng của mình trong lĩnh vực nghệ thuật để truyền cảm hứng cho giới trẻ.
indenturing oneself in challenging projects can enhance skills.
Dấn thân vào các dự án đầy thử thách có thể nâng cao kỹ năng.
they believe in indenturing their resources for a better future.
Họ tin tưởng vào việc dấn thân sử dụng nguồn lực của mình cho một tương lai tốt đẹp hơn.
indenturing to a cause often requires sacrifice and commitment.
Dấn thân với một mục đích thường đòi hỏi sự hy sinh và cam kết.
he is indenturing his expertise to improve workplace efficiency.
Anh ấy đang dấn thân sử dụng chuyên môn của mình để cải thiện hiệu quả công việc.
indenturing your efforts to a team can foster collaboration.
Dấn thân với nỗ lực của bạn vào một nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay