indigenous people have lived on these lands for thousands of years.
Dân tộc bản địa đã sinh sống trên những vùng đất này trong hàng nghìn năm.
the indigenous language is spoken by only a few elderly people.
Ngôn ngữ bản địa chỉ được một số ít người cao tuổi sử dụng.
indigenous culture is rich in traditions and customs.
Văn hóa bản địa phong phú về truyền thống và phong tục.
the indigenous community gathers for annual celebrations.
Đại diện cộng đồng bản địa tụ họp để tham gia các lễ hội hàng năm.
indigenous rights are protected by international law.
Quyền của người bản địa được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.
indigenous land has been sacred for generations.
Đất bản địa đã được coi là thiêng liêng qua nhiều thế hệ.
indigenous traditions are being preserved by younger generations.
Truyền thống bản địa đang được các thế hệ trẻ gìn giữ.
indigenous knowledge about local plants is invaluable.
Kiến thức bản địa về các loài cây bản địa là vô giá.
the indigenous population has decreased significantly.
Dân số bản địa đã giảm đáng kể.
indigenous art reflects the connection to nature.
Nghệ thuật bản địa phản ánh mối liên hệ với thiên nhiên.
indigenous music is an important part of their identity.
Nhạc bản địa là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.
many indigenous languages are at risk of disappearing.
Rất nhiều ngôn ngữ bản địa đang đối mặt với nguy cơ biến mất.
indigenous people have lived on these lands for thousands of years.
Dân tộc bản địa đã sinh sống trên những vùng đất này trong hàng nghìn năm.
the indigenous language is spoken by only a few elderly people.
Ngôn ngữ bản địa chỉ được một số ít người cao tuổi sử dụng.
indigenous culture is rich in traditions and customs.
Văn hóa bản địa phong phú về truyền thống và phong tục.
the indigenous community gathers for annual celebrations.
Đại diện cộng đồng bản địa tụ họp để tham gia các lễ hội hàng năm.
indigenous rights are protected by international law.
Quyền của người bản địa được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.
indigenous land has been sacred for generations.
Đất bản địa đã được coi là thiêng liêng qua nhiều thế hệ.
indigenous traditions are being preserved by younger generations.
Truyền thống bản địa đang được các thế hệ trẻ gìn giữ.
indigenous knowledge about local plants is invaluable.
Kiến thức bản địa về các loài cây bản địa là vô giá.
the indigenous population has decreased significantly.
Dân số bản địa đã giảm đáng kể.
indigenous art reflects the connection to nature.
Nghệ thuật bản địa phản ánh mối liên hệ với thiên nhiên.
indigenous music is an important part of their identity.
Nhạc bản địa là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.
many indigenous languages are at risk of disappearing.
Rất nhiều ngôn ngữ bản địa đang đối mặt với nguy cơ biến mất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay