indole

[Mỹ]/ˈɪndəʊl/
[Anh]/ˈɪndoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hợp chất tinh thể không màu với mùi mạnh, được tìm thấy trong nhựa than đá và trong ruột của động vật; được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và nước hoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

indole alkaloids

alkaloid indole

indole derivatives

dẫn xuất indole

indole compounds

hợp chất indole

indole synthesis

nguyên hợp indole

indole ring

vòng indole

indole structure

cấu trúc indole

indole pathway

đường dẫn indole

indole analysis

phân tích indole

indole reaction

phản ứng indole

indole formation

sự hình thành indole

Câu ví dụ

indole is a compound found in many plants.

indole là một hợp chất có mặt trong nhiều loại thực vật.

the indole structure is important in organic chemistry.

cấu trúc indole rất quan trọng trong hóa hữu cơ.

researchers study indole for its biological activities.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu indole vì các hoạt động sinh học của nó.

indole can be synthesized from tryptophan.

indole có thể được tổng hợp từ tryptophan.

many fragrances contain indole as a component.

nhiều loại nước hoa chứa indole như một thành phần.

indole derivatives have potential pharmaceutical applications.

các dẫn xuất indole có các ứng dụng dược phẩm tiềm năng.

indole is responsible for the characteristic scent of some flowers.

indole chịu trách nhiệm cho mùi hương đặc trưng của một số loài hoa.

scientists are exploring the role of indole in plant signaling.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của indole trong tín hiệu thực vật.

indole can be detected in the human gut microbiome.

indole có thể được phát hiện trong hệ vi sinh vật đường ruột của con người.

understanding indole's properties can lead to new discoveries.

hiểu rõ các đặc tính của indole có thể dẫn đến những khám phá mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay