indriyas

[Mỹ]/ˈɪndriːəz/
[Anh]/ˈɪndriːəz/

Dịch

n. cơ quan cảm giác; năm giác quan (trong triết học Phật giáo, năm cơ quan cảm giác vật lý: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác)

Cụm từ & Cách kết hợp

control your indriyas

kiểm soát các căn

disciplining the indriyas

điều phục các căn

subduing indriyas

giàm giữ các căn

indriyas and mind

các căn và tâm

purifying the indriyas

tịnh hóa các căn

indriyas are restless

các căn luôn dao động

restraint of indriyas

giữ gìn các căn

agitated indriyas

các căn xao động

mastering indriyas

chủ trị các căn

calm the indriyas

an định các căn

Câu ví dụ

the yogi learned to control his indriyas through dedicated meditation practice.

Người thiền sư đã học cách kiểm soát các indriyas của mình thông qua việc thực hành thiền định tận tụy.

the five indriyas serve as gateways through which we perceive the external world.

Năm indriyas đóng vai trò như các lối vào thông qua đó chúng ta nhận thức thế giới bên ngoài.

mastering the indriyas is considered essential for spiritual evolution and self-realization.

Việc chinh phục các indriyas được coi là cần thiết cho sự tiến hóa tinh thần và tự thực hiện bản thân.

ancient yogic texts emphasize that unrestrained indriyas lead to suffering and illusion.

Các văn bản thiền cổ nhấn mạnh rằng các indriyas không được kiểm soát sẽ dẫn đến khổ đau và ảo tưởng.

the disciplined practitioner gradually gains mastery over all six indriyas.

Người thực hành kỷ luật dần dần chinh phục tất cả sáu indriyas.

when properly directed, the indriyas become powerful instruments for spiritual advancement.

Khi được hướng dẫn đúng cách, các indriyas trở thành những công cụ mạnh mẽ cho sự tiến bộ tinh thần.

the mind acts as the supervisor, while the indriyas function as the active agents of perception.

Tâm trí đóng vai trò như người giám sát, trong khi các indriyas hoạt động như các tác nhân tích cực của sự nhận thức.

sages advise stilling the indriyas to access deeper states of consciousness and inner wisdom.

Các thánh nhân khuyên nên làm yên các indriyas để tiếp cận các trạng thái ý thức sâu sắc hơn và trí tuệ nội tại.

continuous attachment to sensory pleasures weakens one's control over the indriyas.

Sự gắn bó liên tục với niềm vui giác quan làm suy yếu sự kiểm soát của con người đối với các indriyas.

the wandering indriyas constantly draw the mind toward external objects and distractions.

Các indriyas lang thang liên tục kéo tâm trí hướng về các vật thể bên ngoài và sự phân tâm.

through consistent practice, the student learned to withdraw the indriyas from worldly distractions.

Qua việc thực hành nhất quán, học sinh đã học cách rút các indriyas ra khỏi những sự phân tâm thế gian.

balancing the indriyas creates harmony between body, mind, and spirit.

Cân bằng các indriyas tạo ra sự hài hòa giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay