influent

[Mỹ]/ˈɪnflʊənt/
[Anh]/ˈɪnflʊənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chảy vào\nn. nhánh sông

Cụm từ & Cách kết hợp

influent speaker

người nói có ảnh hưởng

influent language

ngôn ngữ có ảnh hưởng

influent flow

dòng chảy có ảnh hưởng

influent style

phong cách có ảnh hưởng

influent communication

giao tiếp có ảnh hưởng

influent writing

viết có ảnh hưởng

influent conversation

cuộc trò chuyện có ảnh hưởng

influent expression

biểu cảm có ảnh hưởng

influent performance

thể hiện có ảnh hưởng

influent dialogue

đối thoại có ảnh hưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay