ingeminates ideas
phát tán ý tưởng
ingeminates themes
phát tán chủ đề
ingeminates concepts
phát tán khái niệm
ingeminates messages
phát tán thông điệp
ingeminates patterns
phát tán mô hình
ingeminates thoughts
phát tán suy nghĩ
ingeminates arguments
phát tán lập luận
ingeminates details
phát tán chi tiết
ingeminates statements
phát tán phát biểu
ingeminates facts
phát tán sự thật
he ingeminates his arguments to emphasize his point.
anh ấy trình bày các lập luận của mình để nhấn mạnh quan điểm của mình.
the teacher ingeminates the important concepts during the lesson.
giáo viên trình bày các khái niệm quan trọng trong suốt buổi học.
she ingeminates her instructions to ensure everyone understands.
cô ấy trình bày hướng dẫn của mình để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the speaker ingeminates key phrases for better retention.
người nói trình bày các cụm từ chính để dễ nhớ hơn.
in his speech, he ingeminates the need for action.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy trình bày sự cần thiết phải hành động.
the coach ingeminates the strategies before the game.
huấn luyện viên trình bày các chiến lược trước trận đấu.
she ingeminates her advice to help her friends remember.
cô ấy trình bày lời khuyên của mình để giúp bạn bè nhớ.
he ingeminates the safety procedures during the training.
anh ấy trình bày các quy trình an toàn trong quá trình đào tạo.
the author ingeminates themes throughout the novel.
tác giả trình bày các chủ đề xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
the director ingeminates the vision for the film to the crew.
đạo diễn trình bày tầm nhìn của mình về bộ phim cho đoàn làm phim.
ingeminates ideas
phát tán ý tưởng
ingeminates themes
phát tán chủ đề
ingeminates concepts
phát tán khái niệm
ingeminates messages
phát tán thông điệp
ingeminates patterns
phát tán mô hình
ingeminates thoughts
phát tán suy nghĩ
ingeminates arguments
phát tán lập luận
ingeminates details
phát tán chi tiết
ingeminates statements
phát tán phát biểu
ingeminates facts
phát tán sự thật
he ingeminates his arguments to emphasize his point.
anh ấy trình bày các lập luận của mình để nhấn mạnh quan điểm của mình.
the teacher ingeminates the important concepts during the lesson.
giáo viên trình bày các khái niệm quan trọng trong suốt buổi học.
she ingeminates her instructions to ensure everyone understands.
cô ấy trình bày hướng dẫn của mình để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the speaker ingeminates key phrases for better retention.
người nói trình bày các cụm từ chính để dễ nhớ hơn.
in his speech, he ingeminates the need for action.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy trình bày sự cần thiết phải hành động.
the coach ingeminates the strategies before the game.
huấn luyện viên trình bày các chiến lược trước trận đấu.
she ingeminates her advice to help her friends remember.
cô ấy trình bày lời khuyên của mình để giúp bạn bè nhớ.
he ingeminates the safety procedures during the training.
anh ấy trình bày các quy trình an toàn trong quá trình đào tạo.
the author ingeminates themes throughout the novel.
tác giả trình bày các chủ đề xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
the director ingeminates the vision for the film to the crew.
đạo diễn trình bày tầm nhìn của mình về bộ phim cho đoàn làm phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay