inlier point
điểm nội tại
inlier data
dữ liệu nội tại
inlier model
mô hình nội tại
inlier detection
phát hiện điểm nội tại
inlier subset
tập hợp con nội tại
inlier analysis
phân tích điểm nội tại
inlier method
phương pháp nội tại
inlier filter
bộ lọc nội tại
inlier criteria
tiêu chí nội tại
inlier relationship
mối quan hệ nội tại
the data point is considered an inlier in the dataset.
điểm dữ liệu được coi là giá trị nội tại trong tập dữ liệu.
in statistical analysis, an inlier is a value that fits well with the rest of the data.
trong phân tích thống kê, một giá trị nội tại là một giá trị phù hợp với phần còn lại của dữ liệu.
outliers can skew the results, making it hard to identify inliers.
các giá trị ngoại lai có thể làm sai lệch kết quả, gây khó khăn cho việc xác định các giá trị nội tại.
we need to filter out the outliers to focus on the inliers.
chúng ta cần loại bỏ các giá trị ngoại lai để tập trung vào các giá trị nội tại.
in machine learning, identifying inliers can improve model accuracy.
trong học máy, việc xác định các giá trị nội tại có thể cải thiện độ chính xác của mô hình.
the algorithm successfully detected the inliers in the noisy data.
thuật toán đã thành công trong việc phát hiện các giá trị nội tại trong dữ liệu nhiễu.
inlier detection is crucial for robust statistical methods.
phát hiện các giá trị nội tại rất quan trọng đối với các phương pháp thống kê mạnh mẽ.
we analyzed the inliers to understand the underlying trends.
chúng tôi đã phân tích các giá trị nội tại để hiểu rõ các xu hướng tiềm ẩn.
inliers help to create a more accurate regression line.
các giá trị nội tại giúp tạo ra một đường hồi quy chính xác hơn.
it's important to distinguish between inliers and outliers in data science.
trong khoa học dữ liệu, điều quan trọng là phải phân biệt giữa các giá trị nội tại và các giá trị ngoại lai.
inlier point
điểm nội tại
inlier data
dữ liệu nội tại
inlier model
mô hình nội tại
inlier detection
phát hiện điểm nội tại
inlier subset
tập hợp con nội tại
inlier analysis
phân tích điểm nội tại
inlier method
phương pháp nội tại
inlier filter
bộ lọc nội tại
inlier criteria
tiêu chí nội tại
inlier relationship
mối quan hệ nội tại
the data point is considered an inlier in the dataset.
điểm dữ liệu được coi là giá trị nội tại trong tập dữ liệu.
in statistical analysis, an inlier is a value that fits well with the rest of the data.
trong phân tích thống kê, một giá trị nội tại là một giá trị phù hợp với phần còn lại của dữ liệu.
outliers can skew the results, making it hard to identify inliers.
các giá trị ngoại lai có thể làm sai lệch kết quả, gây khó khăn cho việc xác định các giá trị nội tại.
we need to filter out the outliers to focus on the inliers.
chúng ta cần loại bỏ các giá trị ngoại lai để tập trung vào các giá trị nội tại.
in machine learning, identifying inliers can improve model accuracy.
trong học máy, việc xác định các giá trị nội tại có thể cải thiện độ chính xác của mô hình.
the algorithm successfully detected the inliers in the noisy data.
thuật toán đã thành công trong việc phát hiện các giá trị nội tại trong dữ liệu nhiễu.
inlier detection is crucial for robust statistical methods.
phát hiện các giá trị nội tại rất quan trọng đối với các phương pháp thống kê mạnh mẽ.
we analyzed the inliers to understand the underlying trends.
chúng tôi đã phân tích các giá trị nội tại để hiểu rõ các xu hướng tiềm ẩn.
inliers help to create a more accurate regression line.
các giá trị nội tại giúp tạo ra một đường hồi quy chính xác hơn.
it's important to distinguish between inliers and outliers in data science.
trong khoa học dữ liệu, điều quan trọng là phải phân biệt giữa các giá trị nội tại và các giá trị ngoại lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay